TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 09-10 THÁNG 9 NĂM 2017
Nội dung thông báo:

- Từ ngày 13/9/2017 đến hết ngày 23/9/2017: Hội đồng thi nhận đơn phúc khảo.

- Từ ngày 24/9/2017 đến hết ngày 08/10/2017: Hội đồng thi chấm phúc khảo.

 

KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản

khóa ngày 09-10 tháng 9 năm 2017

 tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

 STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Điểm bài thi trắc nghiệm

Điểm bài thi thực hành

Điểm trung bình

Kết quả

1       

0001

Bùi Vân Anh

23/11/1993

Nữ

5.7

7.5

6.6

Đạt

2       

0002

Hoàng Việt Anh

10/04/1975

Nam

6.0

6.5

6.3

Đạt

3       

0003

Lê Thị Vân Anh

05/02/1988

Nữ

7.3

7.5

7.4

Đạt

4       

0004

Nguyễn Thị Phương Anh

23/11/1988

Nữ

8.3

6.0

7.2

Đạt

5       

0005

Ngô Thanh Bình

22/02/1970

Nam

6.0

3.5

4.8

Không đạt

6       

0006

Nguyễn Thị Bình

20/07/1990

Nữ

8.0

6.5

7.3

Đạt

7       

0007

Nguyễn Thị Thu Cúc

01/11/1978

Nữ

7.0

6.0

6.5

Đạt

8       

0008

Phan Quốc Cường

19/04/1976

Nam

6.3

5.0

5.7

Đạt

9       

0009

Vũ Thị Bích Đào

13/08/1972

Nữ

6.0

5.5

5.8

Đạt

10     

0010

Nguyễn Bá Điệp

03/06/1988

Nữ

5.3

2.0

3.7

Không đạt

11     

0011

Vũ Thị Dịu

25/01/1989

Nữ

6.3

5.5

5.9

Đạt

12     

0012

Phạm Công Độ

07/12/1968

Nam

5.3

5.5

5.4

Đạt

13     

0013

Lưu Quang Đông

04/03/1987

Nam

5.7

7.0

6.3

Đạt

14     

0014

Trần Thị Kim Dung

03/05/1984

Nữ

6.7

6.5

6.6

Đạt

15     

0015

Vũ Thị Kim Dung

25/05/1979

Nữ

8.0

6.0

7.0

Đạt

16     

0016

Đỗ Trung Dũng

01/06/1984

Nam

7.0

5.0

6.0

Đạt

17     

0017

Nguyễn Anh Dũng

06/01/1966

Nam

5.7

5.5

5.6

Đạt

18     

0018

Nguyễn Đình Dương

10/08/1973

Nam

5.3

7.0

6.2

Đạt

19     

0019

Bùi Khương Duy

08/07/1990

Nam

6.0

6.0

6.0

Đạt

20     

0020

Nguyễn Thị Hà Giang

12/11/1982

Nữ

6.0

7.5

6.8

Đạt

21     

0021

Chu Mạnh Hà

01/05/1971

Nam

7.7

6.0

6.8

Đạt

22     

0022

Hoàng Thị Việt Hà

11/09/1984

Nữ

7.7

7.5

7.6

Đạt

23     

0023

Lăng Thị Hà

19/07/1986

Nữ

5.3

5.5

5.4

Đạt

24     

0024

Lê Thị Thu Hà

12/11/1977

Nữ

6.7

5.5

6.1

Đạt

25     

0025

Nguyễn Thị Thanh Hà

02/07/1971

Nữ

5.0

5.0

5.0

Đạt

26     

0026

Nguyễn Thị Thu Hà

04/12/1978

Nữ

5.3

6.5

5.9

Đạt

27     

0027

Đại Huy Hải

03/12/1978

Nam

6.3

5.0

5.7

Đạt

28     

0028

Lê Thanh Hải

19/03/1989

Nam

7.7

8.0

7.8

Đạt

29     

0029

Nguyễn Thị Thanh Hải

16/09/1970

Nữ

7.3

6.0

6.7

Đạt

30     

0030

Bùi Thị Thu Hằng

19/11/1983

Nữ

5.3

5.0

5.2

Đạt

31     

0031

Nguyễn Thị Hằng

30/08/1986

Nữ

5.0

6.0

5.5

Đạt

32     

0032

Nguyễn Thị Thu Hằng

28/10/1991

Nữ

5.7

8.0

6.8

Đạt

33     

0033

Đỗ Phương Hạnh

01/09/1980

Nữ

6.0

6.0

6.0

Đạt

34     

0034

Lê Thị Hồng Hạnh

20/01/1983

Nữ

7.0

7.0

7.0

Đạt

35     

0035

Mầu Thị Liên Hạnh

19/06/1974

Nữ

6.3

5.0

5.7

Đạt

36     

0036

Tạ Thị Thu Hạnh

10/09/1971

Nữ

8.3

7.5

7.9

Đạt

37     

0037

Trịnh Thị Hảo

01/11/1975

Nữ

5.3

5.0

5.2

Đạt

38     

0038

Đào Thu Hiền

06/06/1984

Nữ

7.3

8.0

7.7

Đạt

39     

0039

Nguyễn Thị Thu Hiền

14/03/1986

Nữ

8.3

6.0

7.2

Đạt

40     

0040

Phùng Thị Thanh Hiền

14/04/1991

Nữ

7.3

6.0

6.7

Đạt

41     

0041

Nguyễn Trung Hiếu

19/11/1988

Nam

5.3

6.0

5.7

Đạt

42     

0042

Nguyễn Thị Thanh Hoa

10/05/1981

Nữ

5.7

7.0

6.3

Đạt

43     

0043

Nguyễn Thị Tuyết Hoa

01/01/1971

Nữ

6.7

5.0

5.8

Đạt

44     

0044

Phan Thị Thanh Hoa

04/03/1983

Nữ

8.0

8.0

8.0

Đạt

45     

0045

Nguyễn Minh Hóa

09/09/1976

Nam

5.3

5.0

5.2

Đạt

46     

0046

Cao Đức Hòa

04/09/1965

Nam

9.3

6.0

7.7

Đạt

47    `

0047

Nguyễn Văn Hoàn

11/03/1973

Nam

5.7

4.0

4.8

Không đạt

48     

0048

Trần Công Hoàng

09/12/1983

Nam

5.0

7.0

6.0

Đạt

49     

0049

Chu Thị Thu Hồng

14/08/1984

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

50     

0050

Mầu Thị Thu Hồng

11/10/1982

Nữ

5.3

5.0

5.2

Đạt

51     

0051

Nguyễn Thị Hồng

05/05/1990

Nữ

7.3

7.5

7.4

Đạt

52     

0052

Phan Thu Hồng

19/08/1978

Nữ

5.3

6.5

5.9

Đạt

53     

0053

Tạ Thị Hồng

10/02/1985

Nữ

9.0

7.0

8.0

Đạt

54     

0054

Vũ Thị Thúy Hồng

10/03/1990

Nữ

9.0

5.0

7.0

Đạt

55     

0055

Lê Thị Minh Huệ

21/07/1977

Nữ

7.3

7.8

7.5

Đạt

56     

0056

Dương Minh Hùng

28/05/1979

Nam

6.0

6.8

6.4

Đạt

57     

0057

Nguyễn Mạnh Hùng

17/08/1976

Nam

5.3

6.5

5.9

Đạt

58     

0058

Nguyễn Tuấn Hùng

29/08/1982

Nam

5.7

6.5

6.1

Đạt

59     

0059

Vũ Minh Hùng

13/12/1985

Nam

7.7

7.8

7.7

Đạt

60     

0060

Lê Văn Hưng

13/01/1974

Nam

5.7

6.3

6.0

Đạt

61     

0061

Đinh Thị Ngọc Hương

30/08/1983

Nữ

6.7

7.8

7.2

Đạt

62     

0062

Nguyễn Thị Thu Hương

27/07/1985

Nữ

8.7

6.0

7.3

Đạt

63     

0063

Nguyễn Thị Thu Hương

03/09/1986

Nữ

6.0

7.0

6.5

Đạt

64     

0064

Nguyễn Thị Thùy Hương

01/07/1979

Nữ

7.3

5.0

6.2

Đạt

65     

0066

Vũ Thị Thu Hương

05/12/1977

Nữ

5.3

5.8

5.5

Đạt

66     

0067

Nguyễn Thị Hường

16/12/1979

Nữ

9.7

7.0

8.3

Đạt

67     

0068

Đặng Thanh Huyền

08/08/1987

Nữ

5.7

8.0

6.8

Đạt

68     

0069

Đỗ Hải Huyền

10/04/1984

Nữ

6.3

7.5

6.9

Đạt

69     

0070

Đỗ Thị Thanh Huyền

10/03/1982

Nữ

6.7

7.5

7.1

Đạt

70     

0072

Phan Thu Huyền

26/10/1987

Nữ

9.7

7.0

8.3

Đạt

71     

0073

Nguyễn Văn Khanh

20/10/1976

Nam

6.7

7.3

7.0

Đạt

72     

0074

Phương Thị Thu Khuyến

15/06/1974

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

73     

0075

Phùng Đắc Kiên

11/02/1978

Nam

5.7

3.5

4.6

Không đạt

74     

0076

Lê Hải Lâm

19/04/1980

Nam

6.7

5.8

6.2

Đạt

75     

0077

Nguyễn Đức Lâm

01/05/1971

Nam

5.7

8.0

6.8

Đạt

76     

0078

Phạm Thanh Lâm

01/06/1984

Nam

8.0

5.0

6.5

Đạt

77     

0079

Bùi Thị Phương Lan

17/08/1977

Nữ

6.3

6.5

6.4

Đạt

78     

0080

Đỗ Thị Ngọc Lan

04/12/1977

Nữ

7.7

5.0

6.3

Đạt

79     

0081

Nguyễn Thị Lan

16/12/1988

Nữ

7.3

6.8

7.0

Đạt

80     

0082

Nguyễn Thị Hương Lan

29/10/1978

Nữ

6.3

5.0

5.7

Đạt

81     

0083

Nguyễn Thị Phương Lan

30/01/1985

Nữ

7.0

8.0

7.5

Đạt

82     

0084

Trần Phương Lan

15/12/1987

Nữ

7.3

7.8

7.5

Đạt

83     

0085

Dương Thị Kim Liên

03/07/1982

Nữ

5.0

5.5

5.3

Đạt

84     

0086

Nguyễn Thị Bích Liên

09/04/1974

Nữ

7.7

5.5

6.6

Đạt

85     

0087

Bạch Văn Liệu

20/09/1972

Nam

5.0

6.0

5.5

Đạt

86     

0088

Nguyễn Thị Thùy Linh

11/10/1992

Nữ

5.3

6.0

5.7

Đạt

87     

0089

Trần Thuỳ Linh

03/04/1982

Nữ

5.7

6.8

6.2

Đạt

88     

0090

Nguyễn Thị Loan

11/10/1971

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

89     

0091

Đặng Văn Long

12/12/1980

Nam

5.3

6.0

5.7

Đạt

90     

0093

Phạm Đức Long

06/05/1988

Nam

5.7

6.5

6.1

Đạt

91     

0094

Lê Thúy Mai

26/10/1981

Nữ

5.7

6.0

5.8

Đạt

92     

0095

Nguyễn Thị Mai

16/08/1979

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

93     

0096

Nguyễn Thị Thanh Mai

19/05/1991

Nữ

6.7

5.0

5.8

Đạt

94     

0097

Trần Thị Tuyết Mai

01/10/1975

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

95     

0098

Lưu Chí Mạnh

19/07/1976

Nam

5.0

5.0

5.0

Đạt

96     

0099

Dương Quang Minh

07/11/1984

Nam

6.7

6.5

6.6

Đạt

97     

0100

Nguyễn Hữu Minh

01/08/1977

Nam

7.0

5.0

6.0

Đạt

98     

0101

Nguyễn Thị Hồng Minh

16/06/1982

Nữ

6.7

6.0

6.3

Đạt

99     

0102

Nguyễn Hải Nam

22/10/1978

Nam

6.0

5.5

5.8

Đạt

100   

0103

Nguyễn Thị Năng

07/06/1977

Nữ

8.3

8.5

8.4

Đạt

101   

0104

Đỗ Thị Nga

18/11/1986

Nữ

5.3

7.8

6.5

Đạt

102   

0105

Nguyễn Thị Huyền Nga

06/12/1977

Nữ

6.0

5.0

5.5

Đạt

103   

0106

Nguyễn Thị Thanh Nga

05/07/1982

Nữ

6.3

8.5

7.4

Đạt

104   

0107

Nguyễn Thị Thanh Nga

14/12/1979

Nữ

6.7

7.0

6.8

Đạt

105   

0108

Nguyễn Thị Thúy Nga

16/05/1991

Nữ

7.0

7.0

7.0

Đạt

106   

0109

Hà Kim Ngân

26/01/1971

Nữ

5.7

6.0

5.8

Đạt

107   

0110

Phùng Đắc Nghĩa

11/10/1988

Nam

6.3

7.0

6.7

Đạt

108   

0111

Nguyễn Quang Ngọc

11/03/1985

Nam

6.7

9.0

7.8

Đạt

109   

0112

Nguyễn Thị Thúy Ngọc

12/03/1986

Nữ

7.7

6.8

7.2

Đạt

110   

0113

Lưu Trần Vĩnh Nguyên

27/10/1982

Nữ

6.3

9.0

7.7

Đạt

111   

0114

Trần Thị Hồng Nhung

20/09/1984

Nữ

6.7

9.3

8.0

Đạt

112   

0115

Lê Thị Phương

24/02/1985

Nữ

5.7

5.0

5.3

Đạt

113   

0116

Nguyễn An Phương

17/10/1992

Nữ

7.7

7.3

7.5

Đạt

114   

0118

Nguyễn Thu Phương

14/04/1981

Nữ

7.3

7.5

7.4

Đạt

115   

0119

Nguyễn Văn Phương

01/11/1984

Nam

7.3

5.5

6.4

Đạt

116   

0120

Phạm Thị Phương

21/08/1989

Nữ

5.7

9.0

7.3

Đạt

117   

0121

Tạ Thị Phương

18/04/1975

Nữ

5.3

5.8

5.5

Đạt

118   

0122

Trần Thị Thu Phương

10/08/1980

Nữ

7.0

5.0

6.0

Đạt

119   

0123

Từ Thị Liên Phương

01/09/1969

Nữ

6.7

7.3

7.0

Đạt

120   

0124

Đặng Thị Phượng

20/12/1979

Nữ

6.7

8.5

7.6

Đạt

121   

0125

Ngô Thị Quỳnh Phượng

17/08/1977

Nữ

7.0

6.3

6.6

Đạt

122   

0126

Phạm Như Phượng

10/11/1981

Nữ

6.7

8.3

7.5

Đạt

123   

0127

Khổng Thị Quý

14/12/1970

Nữ

6.7

7.5

7.1

Đạt

124   

0128

Bùi Thị Ngọc Quyên

01/02/1984

Nữ

5.0

8.3

6.6

Đạt

125   

0129

Phan Thị Quỳnh

19/10/1989

Nữ

7.7

8.5

8.1

Đạt

126   

0130

Nguyễn Ngọc Sơn

11/09/1977

Nam

6.3

7.5

6.9

Đạt

127   

0131

Nguyễn Hữu Sử

24/04/1975

Nam

6.0

5.5

5.8

Đạt

128   

0132

Nguyễn Văn Sỹ

01/03/1977

Nam

5.3

7.5

6.4

Đạt

129   

0133

Nguyễn Thị Hồng Tâm

13/03/1990

Nữ

6.3

8.3

7.3

Đạt

130   

0134

Nguyễn Thị Ngọc Tân

11/02/1983

Nữ

5.7

8.5

7.1

Đạt

131   

0135

Hà Thị Hồng Thắm

25/09/1979

Nữ

7.3

9.0

8.2

Đạt

132   

0136

Đoàn Huy Thắng

18/12/1985

Nam

7.7

8.0

7.8

Đạt

133   

0137

Tạ Đình Thắng

28/09/1981

Nam

5.0

7.0

6.0

Đạt

134   

0138

Vũ Hoài Thanh

10/03/1970

Nam

5.7

8.5

7.1

Đạt

135   

0139

Lê Phương Thảo

02/05/1989

Nữ

8.0

8.0

8.0

Đạt

136   

0140

Phạm Thị Thanh Thảo

05/10/1977

Nữ

5.7

8.0

6.8

Đạt

137   

0141

Nguyễn Thị Kim Thu

30/01/1978

Nữ

7.0

6.5

6.8

Đạt

138   

0142

Tô Thị Hồng Thu

13/02/1970

Nữ

5.3

6.3

5.8

Đạt

139   

0143

Lê Hoài Thương

29/06/1992

Nữ

5.7

6.3

6.0

Đạt

140   

0144

Ngô Thị Loan Thương

06/03/1980

Nữ

6.0

8.3

7.1

Đạt

141   

0145

Nguyễn Thị Thúy

08/08/1985

Nữ

7.3

7.8

7.5

Đạt

142   

0146

Nguyễn Thị Bích Thủy

26/10/1973

Nữ

6.7

9.0

7.8

Đạt

143   

0147

Nguyễn Xuân Thủy

08/06/1975

Nam

6.0

8.5

7.3

Đạt

144   

0148

Trần Thị Thủy

11/07/1974

Nữ

5.3

8.3

6.8

Đạt

145   

0149

Lương Duy Tình

05/08/1980

Nam

5.0

7.5

6.3

Đạt

146   

0150

Đỗ Đức Toàn

04/10/1966

Nam

8.7

8.5

8.6

Đạt

147   

0151

Phạm Anh Toàn

10/02/1984

Nam

7.3

9.3

8.3

Đạt

148   

0152

Nguyễn Thị Huyền Trang

28/11/1988

Nữ

8.0

8.3

8.1

Đạt

149   

0153

Nguyễn Thị Thùy Trang

13/11/1984

Nữ

7.3

8.0

7.7

Đạt

150   

0154

Trần Thị Huyền Trang

20/12/1988

Nữ

5.3

8.3

6.8

Đạt

151   

0155

Trần Thị Kiều Trang

23/08/1978

Nữ

8.0

7.5

7.8

Đạt

152   

0156

Nguyễn Ngọc Tú

25/03/1990

Nam

7.0

7.8

7.4

Đạt

153   

0157

Lê Thị Tư

15/12/1982

Nữ

6.0

6.8

6.4

Đạt

154   

0158

Phan Thế Tư

20/10/1991

Nam

8.0

8.5

8.3

Đạt

155   

0159

Viên Hồng Tư

01/02/1970

Nam

6.0

5.0

5.5

Đạt

156   

0160

Khổng Anh Tuấn

24/02/1977

Nam

5.7

8.0

6.8

Đạt

157   

0162

Nguyễn Anh Tuấn

14/09/1988

Nam

5.3

8.5

6.9

Đạt

158   

0163

Lê Thanh Tùng

26/12/1993

Nam

9.3

8.8

9.0

Đạt

159   

0164

Nguyễn Thanh Tuyên

15/06/1981

Nam

5.7

8.0

6.8

Đạt

160   

0165

Nguyễn Thị Tuyên

05/05/1984

Nữ

6.0

8.5

7.3

Đạt

161   

0166

Kiều Thị Ước

02/02/1985

Nữ

5.3

8.0

6.7

Đạt

162   

0167

Hoàng Thị Hồng Vân

19/03/1969

Nữ

5.7

8.0

6.8

Đạt

163   

0169

Đỗ Thị Văn

01/05/1980

Nữ

8.7

8.0

8.3

Đạt

164   

0171

Nguyễn Thị Vinh

24/04/1978

Nữ

7.7

7.5

7.6

Đạt

165   

0172

Ngô Thị Thục Vĩnh

01/11/1974

Nữ

8.3

7.8

8.0

Đạt

166   

0173

Nguyễn Đắc Vĩnh

20/07/1966

Nam

7.7

7.0

7.3

Đạt

167   

0174

Kim Thị Hoài Yến

27/04/1971

Nữ

6.3

6.0

6.2

Đạt

168   

0175

Vũ Thị Hồng Yến

05/05/1972

Nữ

7.0

7.5

7.3

Đạt

169   

0176

Nguyễn Thị Anh

30/11/1980

Nữ

5.3

7.0

6.2

Đạt

170   

0177

Chu Mạnh Cảnh

10/10/1972

Nam

7.0

7.0

7.0

Đạt

171   

0178

Lê Thị Chanh

10/08/1978

Nữ

6.0

6.5

6.3

Đạt

172   

0179

Nguyễn Mạnh Cường

28/04/1989

Nam

5.3

8.5

6.9