TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 28-29/9/2019
Nội dung thông báo:

  KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa ngày 28-29/9/2019

tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

 

1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nơi sinh

Điểm LT

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

1

0001

Nguyễn Thị Vân Anh

15/01/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

2

0002

Nguyễn Văn Anh

21/06/1972

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

3

0003

Lỗ Thị Kim Cúc

20/09/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.0

Đạt

 

4

0004

Nguyễn Văn Cường

05/10/1978

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

6.5

Đạt

 

5

0006

Vũ Trí Đức

08/04/1981

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

7.5

Đạt

 

6

0007

Phạm Văn Dũng

26/12/1987

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

7

0008

Trần Thị Giang

25/08/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

8

0009

Nguyễn Thị Hà

13/10/1981

Nữ

Hà Nội

5.7

6.5

Đạt

 

9

0010

Hoàng Minh Hải

17/05/1984

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

10

0011

Nịnh Thị Thu Hằng

17/10/1977

Nữ

Tuyên Quang

5.0

5.5

Đạt

 

11

0012

Nguyễn Văn Hiệp

10/11/1992

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

12

0013

Hoàng Tất Hiếu

19/01/1969

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

9.0

Đạt

 

13

0016

Nguyễn Thu Hương

19/08/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

14

0017

Phạm Thị Thanh Hương

26/09/1988

Nữ

Nam Định

7.7

9.0

Đạt

 

15

0018

Phạm Thị Thu Hương

03/11/1978

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

16

0019

Trần Thị Thu Hương

01/09/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

8.5

Đạt

 

17

0020

Nguyễn Thị Thu Hường

10/12/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

18

0021

Nguyễn Thị Huyền

18/09/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

19

0022

Phí Thương Huyền

06/12/1984

Nữ

Yên Bái

8.3

8.5

Đạt

 

20

0023

Nguyễn Văn Khoa

18/01/1985

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

9.0

Đạt

 

21

0024

Nguyễn Văn Lãi

30/10/1976

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

22

0025

Dương Tiến Lâm

18/07/1985

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

8.0

Đạt

 

23

0027

Đỗ Thị Lập

06/05/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

24

0210

Nguyễn Thị Kim Thúy

30/09/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

25

0216

Lê Kim Trọng

29/01/1976

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

9.0

Đạt

 

26

0238

Nguyễn Xuân Hải

05/07/1978

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

6.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

27

0026

Hoàng Thị Thúy Lan

06/05/1966

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

28

0028

Trần Doãn Liên

20/07/1984

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

29

0029

Hoàng Diệu Linh

28/10/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

30

0030

Lê Văn Lộc

15/12/1975

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.5

Đạt

 

31

0031

Trần Thị Long

25/12/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

8.5

Đạt

 

32

0032

Lê Hồng Lương

28/03/1967

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

5.5

Đạt

 

33

0033

Đỗ Đình Lượng

28/10/1988

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

6.5

Đạt

 

34

0034

Nguyễn Văn Lý

13/02/1967

Nữ

Bắc Ninh

6.0

8.5

Đạt

 

35

0035

Lê Thị Thanh Mai

29/03/1997

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

7.0

Đạt

 

36

0036

Lương Thị Tuyết Mai

04/04/1993

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

8.0

Đạt

 

37

0037

Nguyễn Văn Mạnh

10/10/1991

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

38

0038

Nguyễn Trường Minh

27/06/1984

Nam

Gia Lai

9.3

9.0

Đạt

 

39

0039

Kim Thị Thanh Ngà

26/03/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

6.5

Đạt

 

40

0040

Hoàng Thị Nhung

11/03/1971

Nữ

Phú Thọ

5.0

8.0

Đạt

 

41

0041

Nguyễn Thị Ngọc Nhung

15/08/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

6.0

Đạt

 

42

0042

Lương Thị Ninh

01/01/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

43

0043

Lâm Xuân Phán

02/03/1982

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

6.5

Đạt

 

44

0044

Lê Hồng Phong

19/07/1992

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

45

0045

Nguyễn Thị Hồng Phúc

10/04/1987

Nữ

Phú Thọ

7.3

9.0

Đạt

 

46

0046

Đỗ Thị Thanh Phương

14/04/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

47

0047

Hạ Thị Lan Phương

30/12/1993

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

48

0048

Nguyễn Toàn Quân

18/11/1987

Nam

Yên Bái

8.3

8.0

Đạt

 

49

0049

Nguyễn Văn Quân

16/08/1981

Nam

Hà Nam

6.0

6.5

Đạt

 

50

0050

Đỗ Ngọc Quang

28/04/1975

Nam

Hà Nội

6.3

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

51

0051

Nguyễn Vinh Quang

15/06/1980

Nam

Phú Thọ

6.0

8.5

Đạt

 

52

0052

Dương Thị Ngọc Quyên

30/12/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

53

0053

Đinh Văn Sơn

03/03/1986

Nam

Hà Nội

5.7

9.0

Đạt

 

54

0054

Vũ Văn Sơn

01/01/1994

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

9.0

Đạt

 

55

0055

Kiều Thị Tâm

24/04/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

56

0057

Trần Minh Thắng

22/01/1982

Nam

Hà Nội

9.7

9.0

Đạt

 

57

0058

Lê Trung Thành

12/04/1984

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

58

0059

Trần Thị Thảo

14/08/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

59

0060

Nguyễn Thị Thịnh

16/08/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

60

0061

Trần Thị Hương Thu

11/11/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

8.0

Đạt

 

61

0062

Hoàng Thị Lệ Thúy

24/10/1978

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

62

0063

Trần Thị Thúy

13/08/1985

Nữ

Thái Bình

5.3

9.0

Đạt

 

63

0064

Cao Minh Trường

13/05/1985

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

64

0065

Nguyễn Kim Tuấn

23/11/1992

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

9.0

Đạt

 

65

0066

Nguyễn Mạnh Tuấn

12/03/1985

Nam

Bắc Giang

5.3

8.0

Đạt

 

66

0067

Nguyễn Quang Tuấn

23/04/1999

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

8.0

Đạt

 

67

0068

Hà Hữu Tùng

28/11/1985

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

68

0069

Nguyễn Thanh Tùng

21/07/1966

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

69

0070

Nguyễn Thị Kim Tuyến

19/01/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

7.5

Đạt

 

70

0071

Lê Thị Thúy Vân

18/08/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

71

0072

Nguyễn Thị Xuân

28/06/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

72

0073

Nguyễn Thị Thanh Xuân

18/01/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

73

0074

Tô Văn An

28/11/1978

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

74

0075

Bùi Văn Anh

02/09/1979

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

75

0076

Lê Tuấn Anh

04/07/1985

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

76

0077

Trần Ngọc Anh

28/01/1991

Nam

Phú Thọ

6.0

8.5

Đạt

 

77

0078

Nguyễn Thị Nguyệt Ánh

02/07/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

7.0

Đạt

 

78

0079

Nguyễn Hữu Bảy

25/09/1973

Nam

Vĩnh Phú

6.0

7.5

Đạt

 

79

0081

Kiều Linh Chi

27/09/1994

Nữ

Phú Thọ

8.3

8.5

Đạt

 

80

0082

Nguyễn Văn Công

10/11/1978

Nam

Thái Nguyên

6.7

7.5

Đạt

 

81

0083

Phùng Quốc Đạt

16/03/1996

Nam

Phú Thọ

5.0

8.5

Đạt

 

82

0084

Nguyễn Văn Đức

08/10/1990

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

83

0085

Hướng Tiến Dũng

24/07/1979

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

84

0086

Nguyễn Tiến Dũng

06/10/1968

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

8.0

Đạt

 

85

0087

Nguyễn Tiến Dũng

26/07/1979

Nam

Vĩnh Phúc

9.3

8.5

Đạt

 

86

0088

Nguyễn Văn Dũng

28/08/1992

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

7.0

Đạt

 

87

0089

Nguyễn Duy Dương

27/10/1983

Nam

Vĩnh Phú

5.3

7.5

Đạt

 

88

0090

Ngô Nam Giang

05/08/1992

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

89

0091

Tạ Thị Xuân Hải

06/02/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

90

0092

Nguyễn Thị Bích Hằng

19/07/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

91

0093

Đỗ Thị Hạnh

18/04/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.5

Đạt

 

92

0094

Nguyễn Thị Thu Hiền

11/04/1981

Nữ

Việt Trì

5.7

9.0

Đạt

 

93

0095

Lê Hoàng Hiệp

20/11/1991

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

6.5

Đạt

 

94

0096

Phan Hữu Hiếu

10/07/1994

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

95

0097

Lâm Quỳnh Hoa

19/08/1989

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

96

0098

Nguyễn Thị Hoa

25/10/1983

Nữ

Hà Nội

6.3

8.5

Đạt

 

97

0099

Chu Đức Hùng

04/10/1983

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

98

0277

Nguyễn Tiến Thành

04/10/1988

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

7.0

Đạt

 

99

0280

Nguyễn Thị Thu

02/09/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 05

100

0100

Nguyễn Việt Hùng

15/05/1991

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

9.0

Đạt

 

101

0101

Đoàn Văn Hưng

07/10/1981

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

102

0102

Hoàng Ngọc Hưng

03/03/1991

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

8.0

Đạt

 

103

0103

Trần Nhạc Hoàng Hưng

19/09/1995

Nam

Phú Thọ

7.0

8.5

Đạt

 

104

0104

Ngô Thị Thu Hương

04/10/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

105

0105

Bùi Thị Thu Hường

01/12/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

106

0106

Trần Đức Huyên

01/11/1987

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

107

0107

Nguyễn Thị Huỳnh

16/10/1978

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

9.0

Đạt

 

108

0108

Đỗ Văn Kha

03/11/1981

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

109

0109

Nguyễn Ngọc Khánh

02/08/1979

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

110

0110

Nguyễn Quang Kính

06/05/1986

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.5

Đạt

 

111

0111

Nguyễn Thị Lệ

01/07/1982

Nữ

Bắc Ninh

6.3

8.5

Đạt

 

112

0112

Kim Chu Khánh Linh

13/07/1995

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

113

0113

Phùng Thị Thùy Linh

06/05/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

114

0114

Nguyễn Đức Minh

17/05/1983

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

6.5

Đạt

 

115

0115

Nguyễn Phạm Minh

21/11/1976

Nam

Phú Thọ

7.7

9.0

Đạt

 

116

0116

Trần Thị Thanh Minh

26/12/1983

Nữ

Nghệ An

7.0

9.0

Đạt

 

117

0117

Nguyễn Văn Nam

06/12/1981

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

9.0

Đạt

 

118

0118

Nguyễn Thị Thanh Nga

02/09/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

119

0119

Phùng Thị Nga

15/05/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

9.0

Đạt

 

120

0120

Lê Thị Ngân

25/06/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

6.0

Đạt

 

121

0121

Lê Thị Kim Ngân

12/06/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt