TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 16, 17, 23, 24/3/2019
Nội dung thông báo:

 

 

1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nơi sinh

Điểm LT

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

      1        

0001

Phạm Thị Quỳnh Anh

03/10/1980

Nữ

Vĩnh phúc

5.7

7.5

Đạt

 

      2        

0002

Phùng Ngọc Anh

25/04/1992

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

6.5

Đạt

 

      3        

0003

Nguyễn Văn Bắc

09/05/1975

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

7.5

Đạt

 

      4        

0004

Đào Ngọc Chính

11/05/1965

Nam

Sơn La

5.7

7.0

Đạt

 

      5        

0006

Nguyễn Khánh Dư

05/07/1979

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

7.0

Đạt

 

      6        

0007

Trần Văn Dự

10/11/1966

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

      7        

0008

Tạ Ngọc Đức

23/02/1985

Nam

Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

      8        

0009

Trần Xuân Đức

10/02/1984

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

      9        

0010

Nguyễn Thị Dung

28/02/1989

Nữ

Hà Nội

8.7

7.5

Đạt

 

     10       

0011

Trương Thành Dũng

30/01/1981

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

7.5

Đạt

 

     11       

0012

Nguyễn Hoàng Giang

21/06/1979

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

     12       

0014

Nguyễn Thị Việt Hà

15/08/1997

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

5.5

Đạt

 

     13       

0015

Nguyễn Thu Hà

18/02/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

7.5

Đạt

 

     14       

0016

Phạm Thị Thúy Hà

12/08/1978

Nữ

Vĩnh Phú

7.3

7.5

Đạt

 

     15       

0017

Vũ Thị Thu Hà

24/01/1980

Nữ

Tuyên Quang

8.7

7.5

Đạt

 

     16       

0018

Trần Thanh Hải

05/05/1967

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

     17       

0019

Nguyễn Thị Hằng

03/12/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

     18       

0020

Nguyễn Thị Bích Hằng

07/12/1988

Nữ

Phú thọ

9.0

6.5

Đạt

 

     19       

0021

Nguyễn Thị Thu Hằng

25/02/1992

Nữ

Tuyên Quang

7.7

7.5

Đạt

 

     20       

0022

Phan Thị Thu Hằng

10/08/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

     21       

0023

Lương Thị Mỹ Hạnh

24/04/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

     22       

0024

Bùi Văn Hậu

06/10/1975

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

     23       

0025

Nguyễn Thị Thu Hiền

07/10/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

     24       

0026

Nguyễn Thị Kiều Hoa

06/08/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

     25       

0027

Lê Thế Hoàng

25/08/1967

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

6.5

Đạt

 

     26       

0028

Dương Minh Hồng

28/07/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

     27       

0030

Nguyễn Thị Hồng

11/10/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

7.5

Đạt

 

     28       

0029

Nguyễn Thị Hồng

14/10/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

9.0

Đạt

 

     29       

0031

Bùi Thị Minh Huệ

06/09/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

     30       

0032

Lê Văn Hùng

17/08/1975

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

7.0

Đạt

 

     31       

0033

Tô Quang Hưng

27/10/1975

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

     32       

0034

Đào Bích Hường

15/01/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

     33       

0035

Trần Thị Thu Hường

28/05/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

7.0

Đạt

 

     34       

0036

Nguyễn Thị Huyền

15/02/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

9.7

7.5

Đạt

 

     35       

0037

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

31/10/1996

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

     36       

0038

Vũ Thị Thanh Huyền

04/10/1981

Nữ

Phú thọ

7.3

7.5

Đạt

 

     37       

0039

Trần Việt Linh

20/12/1996

Nam

Phú Thọ

7.7

8.5

Đạt

 

     38       

0040

Kim Việt Long

06/09/1993

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

7.5

Đạt

 

     39       

0041

Trần Việt Long

26/11/1982

Nam

Tuyên Quang

7.0

7.5

Đạt

 

     40       

0042

Trần Thị Lụa

24/10/1989

Nữ

Thái Bình

6.7

7.0

Đạt

 

     41       

0043

Lê Ngọc Mai

03/12/1995

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

7.0

Đạt

 

     42       

0044

Nguyễn Thị Mai

06/05/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

     43       

0045

Trần Thị Tuyết Nga

30/01/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

     44       

0046

Lê Thị Hồng Nghĩa

09/12/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

     45       

0047

Bùi Xuân Ngôn

25/08/1990

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

5.5

Đạt

 

     46       

0048

Trần Thị Hồng Nhung

24/04/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

     47       

0049

Lê Thị Phương

01/01/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

8.5

Đạt

 

     48       

0050

Lê Thị Mai Phương

15/03/1971

Nữ

Thái Bình

5.7

8.0

Đạt

 

     49       

0051

Nguyễn Thị Mai Phương

23/02/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

     50       

0052

Nguyễn Thị Mai Phương

30/10/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

     51       

0053

Đỗ Thị Phượng

26/04/1976

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

7.5

Đạt

 

     52       

0054

Vũ Kim Phượng

09/05/1993

Nữ

Thái Bình

7.0

9.0

Đạt

 

     53       

0055

Khổng Văn Tế

15/02/1987

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

     54       

0056

Khổng Hoàng Thao

03/09/1991

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

8.5

Đạt

 

     55       

0057

Tô Thị Thơm

26/08/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

8.7

8.5

Đạt

 

     56       

0058

Phan Thị Minh Thu

11/07/1974

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

     57       

0059

Trần Thị Thuận

09/10/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

8.7

8.5

Đạt

 

     58       

0060

Ninh Viết Thủy

20/03/1974

Nam

Nam Định

6.0

7.5

Đạt

 

     59       

0061

Phạm Thị Thủy

18/07/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

     60       

0063

Nguyễn Thị Huyền Trang

30/01/1990

Nữ

Vĩnh Phú

5.7

7.0

Đạt

 

     61       

0064

Triệu Thị Huyền Trang

23/08/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

     62       

0066

Bùi Thị Bích Vân

26/01/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

     63       

0067

Nguyễn Thế Văn

19/05/1967

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

     64       

0068

Nguyễn Thị Hải Yến

16/12/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

9.7

6.5

Đạt

 

     65       

0125

Nguyễn Quốc Trung

22/09/1980

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

     66       

0069

Phạm Hồng Chinh

20/11/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

7.5

Đạt

 

     67       

0070

Lục Tiến Chung

09/05/1978

Nam

Tuyên Quang

6.7

7.5

Đạt

 

     68       

0071

Đỗ Thị Hoàng Dung

10/12/1982

Nữ

Việt Trì

7.7

7.5

Đạt

 

     69       

0072

Phạm Thị Dung

16/11/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

     70       

0073

Triệu Thị Kim Dung

03/11/1972

Nữ

Vĩnh phúc

5.7

8.5

Đạt

 

     71       

0074

Dương Trung Dũng

14/12/1976

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

5.5

Đạt

 

     72       

0075

Trần Quốc Dũng

05/12/1984

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

     73       

0076

Bùi Thị Thủy Giang

28/05/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

     74       

0077

Hạ Việt Hà

08/09/1997

Nữ

Phú Thọ

5.3

8.0

Đạt

 

     75       

0078

Nguyễn Thị Thu Hà

03/10/1975

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

7.5

Đạt

 

     76       

0079

Nguyễn Thị Thu Hà

02/04/1984

Nữ

Hà Nội

6.3

6.5

Đạt

 

     77       

0080

Nguyễn Trung Hải

23/09/1973

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

     78       

0081

Lê Thị Hằng

23/11/1974

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

7.0

Đạt

 

     79       

0082

Trần Thị Hằng

09/07/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

7.5

Đạt

 

     80       

0083

Vũ Thị Thanh Hằng

18/10/1974

Nữ

Vĩnh phúc

5.7

7.0

Đạt

 

     81       

0084

Tô Thị Mỹ Hạnh

13/06/1995

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

6.0

Đạt

 

     82       

0085

Cao Duy Hào

04/08/1970

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

7.0

Đạt

 

     83       

0086

Nguyễn Tiến Hảo

25/12/1987

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

     84       

0087

Triệu Thị Hiền

15/08/1990

Nữ

Bắc Giang

6.3

7.0

Đạt

 

     85       

0088

Phạm Vũ Hiệp

31/08/1990

Nam

Phú Thọ

8.7

7.5

Đạt

 

     86       

0089

Đào Thị Hoa

16/07/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

     87       

0090

Nguyễn Thị Hoan

23/11/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

     88       

0091

Nguyễn Thị Xuân Hồng

18/11/1975

Nữ

Phú Thọ

7.7

8.0

Đạt

 

     89       

0092

Kiều Thị Huấn

25/09/1983

Nữ

Hà Nội

6.3

7.0

Đạt

 

     90       

0093

Lương Kim Huệ

10/10/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.0

Đạt

 

     91       

0094

Hoàng Văn Hưng

14/04/1977

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

6.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 05

     92       

0095

Nguyễn Thị Thanh Hương

10/08/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

8.0

Đạt

 

     93       

0096

Nguyễn Thị Thu Hương

23/02/1977

Nữ

Vĩnh phúc

6.0

7.0

Đạt

 

     94       

0097

Tô Thị Thanh Hương

01/09/1979

Nữ

Phú Thọ

6.0

6.5

Đạt

 

     95       

0098

Vương Tuấn Khanh

16/12/1980

Nam

Thái Nguyên

8.0

7.5

Đạt

 

     96       

0099

Nguyễn Thị Lan

21/02/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

     97       

0100

Dương Thị Minh Lượng

12/10/1977

Nữ

Phú Thọ

7.7

7.0

Đạt

 

     98       

0101

Bùi Thị Thu Lý

28/08/1976

Nữ

Phú Thọ

8.7

7.0

Đạt

 

     99       

0102

Đào Thị Tuyết Mai

15/08/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

9.7

6.0

Đạt

 

    100      

0103

Nguyễn Thị Mai

12/03/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

    101      

0104

Nguyễn Văn Nam

18/10/1986

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

6.5

Đạt

 

    102      

0105

Nguyễn Kim Ngân

04/09/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

    103      

0106

Đoàn Thị Bích Ngọc

22/11/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

    104      

0107

Nguyễn Thị Thu Nguyệt

15/09/1983

Nữ

Vĩnh phúc

9.7

7.0

Đạt

 

    105      

0108

Nguyễn Thị Nhàn

01/06/1990

Nữ

Vĩnh phúc

5.7

7.5

Đạt

 

    106      

0109

Nguyễn Thị Nhung

27/11/1983

Nữ

Vĩnh phúc

5.3

7.5

Đạt

 

    107      

0110

Phạm Thị Kim Oanh

18/06/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

7.0

Đạt

 

    108      

0111

Nguyễn Tuấn Phương

14/12/1970

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

    109      

0112

Đỗ Thị Kim Phượng

15/01/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

    110      

0113

Nguyễn Đức Quang

05/10/1996

Nam

Phú Thọ

6.0

7.5

Đạt

 

    111      

0114

Nguyễn Thị Đỗ Quyên

08/10/1975

Nữ

Hà Hội

5.3

7.5

Đạt

 

    112      

0115

Nguyễn Trường Sơn

30/09/1979

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

7.5

Đạt

 

    113      

0116

Nguyễn Thị Thanh

26/07/1990

Nữ

Hà Nội

6.7

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 06

    114      

0117

Lê Hồng Thi

20/08/1985

Nam

Phú Thọ

5.7

7.0

Đạt

 

    115      

0118

Nguyễn Thị Lệ Thu

21/11/1976

Nữ

Sơn La

5.3

7.0

Đạt

 

    116      

0119

Đinh Thị Ngọc Thủy

10/04/1974

Nữ

Hoàng Liên Sơn

7.7

8.0

Đạt

 

    117      

0121

Phan Thị Tĩnh

23/03/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

    118      

0122

Trần Văn Toản

01/02/1983

Nam

Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

    119      

0123

Nguyễn Thị Thu Trang

04/01/1989

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

    120      

0124

Trần Thị Thu Trang

20/11/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

6.5

Đạt

 

    121      

0126

Nguyễn Thiệu Trung

25/05/1990

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

8.0

Đạt

 

    122      

0127

Nguyễn Hồng Trường

30/10/1983

Nam

Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

    123      

0128

Nguyễn Mạnh Tuấn

18/10/1990

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

    124      

0129

Trần Anh Tuấn

19/07/1981

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

    125      

0130

Lưu Thị Út

20/03/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

6.0

Đạt

 

    126      

0131

Phan Duy Viện

14/08/1983

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.0

Đạt

 

    127      

0132

Hà Văn Việt

10/09/1989

Nam

Vĩnh Phúc

8.0

8.5

Đạt

 

    128      

0133

Đỗ Quang Vinh

02/05/1968

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

7.5

Đạt

 

    129      

0134

Nguyễn Thị Xuân

10/08/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

6.5

Đạt

 

    130      

0135

Nguyễn Thị Thanh Xuân

22/07/1975

Nữ

Vĩnh Phúc

9.3

7.5

Đạt

 

    131      

0136

Lưu Thị Yến

05/07/1982

Nữ

Hà Nội

9.3

6.0

Đạt

 

    132      

0249

Trần Việt Phương

23/10/1973

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 07

    133      

0062

Phạm Thị Thu Thủy

13/09/1976

Nữ

Phú thọ

5.7

9.0

Đạt

 

    134      

0137

Đỗ Thị Kim Ánh

25/04/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

8.5

Đạt

 

    135      

0138

Đỗ Văn Bắc

18/10/1992

Nam

Vĩnh Phú

7.7

9.0

Đạt

 

    136      

0139

Lê Thị Bảy

06/06/1989

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

    137      

0140

Nguyễn Thị Bình

05/09/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

6.5

Đạt

 

    138      

0141

Vũ Đức Chiên

24/10/1975

Nam

Phú thọ

5.7

8.5

Đạt

 

    139      

0142

Phan Chí Công

12/08/1983

Nam

Phú Thọ

5.7

7.0

Đạt

 

    140      

0143

Vũ Duy Cường

01/07/1985

Nam

Hà Nội

8.3

8.0

Đạt

 

    141      

0144

Dương Tuấn Đạt

23/12/1981

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

6.5

Đạt

 

    142      

0145

Nguyễn Thị Diễn

12/01/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

8.0

Đạt

 

    143      

0146

Trần Thị Đức

06/04/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

    144      

0147

Đỗ Thị Dung

16/10/1984

Nữ

Hà Nội

7.3

8.5

Đạt

 

    145      

0149

Tô Thị Hồng Gấm

09/02/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

    146      

0150

Tạ Quỳnh Giang

22/10/1985

Nữ

Vĩnh phúc

9.3

8.0

Đạt

 

    147      

0151

Hà Thị Hải Hà

19/08/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

    148      

0152

Hoàng Thu Hà

28/08/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

8.7

8.5

Đạt

 

    149      

0153

Đinh Thị Ngọc Hải

05/08/1976

Nữ

Lào Cai

9.7

8.5

Đạt

 

    150      

0154

Hoàng Thúy Hằng

14/06/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

8.7

8.0

Đạt

 

    151      

0155

Lê Diệu Hằng

16/08/1976

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

7.5

Đạt

 

    152      

0156

Nguyễn Thị Hằng

08/04/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

    153      

0157

Nguyễn Thị Hằng

13/10/1983

Nữ

Hà Nội

5.3

8.0

Đạt

 

    154      

0158

Vũ Thị Lệ Hằng

05/12/1973

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

    155      

0159

Vũ Thị Thúy Hằng

10/05/1976

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

    156      

0160

Trần Thị Bích Hạnh

31/12/1993

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

    157      

0161

Phan Đình Hội

15/12/1980

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

7.5

Đạt

 

    158      

0162

Đào Thị Huệ

20/10/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

    159      

0327

Phùng Quang Thi

08/02/1985

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 08

    160      

0163

Dương Thị Thu Hương

28/10/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

    161      

0164

Hoàng Thị Thu Hương

11/01/1969

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

    162      

0165

Hoàng Thị Thu Hương

14/03/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

    163      

0166

Lăng Thị Mai Hương

10/11/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

6.5

Đạt

 

    164      

0167

Nguyễn Thị Thanh Hương

28/02/1979

Nữ

Phú Thọ

8.7

8.0

Đạt

 

    165      

0168

Dương Thị Hường

27/06/1978

Nữ

Lạng Sơn

5.3

8.0

Đạt

 

    166      

0169

Đào Thị Bích Huyền

06/08/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

    167      

0170

Đỗ Thị Khuyên

06/09/1971

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

6.0

Đạt

 

    168      

0171

Đỗ Thị Lan

02/09/1977

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

    169      

0172

Lê Thị Liên

01/11/1986

Nữ

Hà Nội

6.3

7.5

Đạt

 

    170      

0173

Nguyễn Thị Bích Liên

05/09/1978

Nữ

Vĩnh Phú

7.7

8.0

Đạt

 

    171      

0174

Phan Thị Mỹ Liên

20/12/1978

Nữ

Phú Thọ

8.7

8.5

Đạt

 

    172      

0175

Trần Thị Loan

29/10/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

6.5

Đạt

 

    173      

0176

Nguyễn Thị Ly

11/01/1976

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

7.5

Đạt

 

    174      

0177

Nguyễn Thị Thu Mai

05/10/1977

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

    175      

0178

Nguyễn Giang Nam

04/08/1980

Nam

Hà Nội

8.7

8.5

Đạt

 

    176      

0179

Nguyễn Thị Minh Ngọc

15/08/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

    177      

0180

Hà Thị Minh Nguyệt

22/10/1984

Nữ

Phú Thọ

5.0

8.5

Đạt

 

    178      

0181

Khổng Thị Nguyệt

02/08/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

6.5

Đạt

 

    179      

0182

Hà Thị Thanh Nhàn

10/05/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

7.5

Đạt

 

    180      

0183

Nguyễn Thị Kim Nhung

14/09/1975

Nữ

Phú Thọ

7.3