TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 26/01/2019
Nội dung thông báo:

 

KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa ngày 26/01/2019

tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

 

  1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nơi sinh

Điểm LT

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

1

0001

Nguyễn Thị Phương Ba

26/05/1984

Nữ

Phú Thọ

6.7

7.5

Đạt

 

2

0002

Phạm Văn Bình

05/03/1974

Nam

Hà Nội

7.0

7.5

Đạt

 

3

0003

Phạm Thị Kim Cúc

20/07/1977

Nữ

Vĩnh Phú

6.0

7.5

Đạt

 

4

0004

Bùi Mạnh Cường

18/09/1981

Nam

Thái Nguyên

5.7

7.5

Đạt

 

5

0005

Đỗ Văn Cường

16/08/1986

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

8.5

Đạt

 

6

0006

Nguyễn Hùng Cường

23/11/1978

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

8.0

Đạt

 

7

0007

Trần Như Cường

22/05/1967

Nam

Vĩnh Phú

9.0

7.5

Đạt

 

8

0008

Hoàng Thị Thanh Dung

17/05/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

9

0009

Nguyễn Tiến Dũng

23/03/1968

Nam

Nghệ An

7.3

8.0

Đạt

 

10

0010

Nguyễn Văn Dũng

12/10/1978

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

8.0

Đạt

 

11

0011

Tạ Việt Dũng

14/10/1982

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

7.0

Đạt

 

12

0012

Mai Vĩnh Duy

13/05/1990

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

13

0013

Nguyễn Trường Giang

11/03/1979

Nam

Hà Nội

9.0

7.5

Đạt

 

14

0014

Phạm Thị Thu Hà

18/06/1976

Nữ

Phú Thọ

7.7

7.5

Đạt

 

15

0015

Trần Thị Hồng Hạnh

02/01/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

16

0016

Nguyễn Hoàng Hiệp

23/11/1991

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

17

0017

Hồ Văn Hòa

14/05/1974

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

7.0

Đạt

 

18

0018

Vũ Thị Thu Hòa

12/02/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

7.0

Đạt

 

19

0019

Phùng Quý Hợi

28/12/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

20

0021

Phùng Việt Hưng

25/10/1982

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

21

0022

Lê Thị Lan Hương

10/04/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

22

0023

Nguyễn Thị Hương

06/09/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

8.5

Đạt

 

23

0024

Nguyễn Mạnh Kiên

15/10/1987

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

24

0025

Trần Thị Nhật Lan

25/04/1976

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

25

0026

Lý Văn Lê

28/02/1985

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

7.5

Đạt

 

26

0027

Trịnh Ngọc Linh

22/11/1990

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

6.5

Đạt

 

27

0028

Nguyễn Hải Long

05/06/1979

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

28

0029

Phạm Văn Luật

22/09/1995

Nam

Vĩnh Phúc

8.3

9.0

Đạt

 

29

0030

Nguyễn Thị Minh

10/02/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

8.5

Đạt

 

30

0031

Lý Văn Mùi

28/02/1992

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

31

0032

Trần Thanh Nam

11/07/1977

Nam

Tuyên Quang

6.0

7.5

Đạt

 

32

0033

Đỗ Đăng Phi

18/02/1972

Nam

Hà Nội

6.3

8.0

Đạt

 

33

0034

Đỗ Thị Phong

15/08/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

34

0035

Nguyễn Thị Mai Phương

08/04/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

7.0

Đạt

 

35

0036

Nguyễn Thị Minh Phương

08/08/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

36

0037

Hoàng Thị Phượng

28/06/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

37

0038

Đào Mạnh Quý

07/02/1976

Nam

Phú Thọ

6.3

9.0

Đạt

 

38

0039

Lê Văn Quý

11/07/1971

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

39

0040

Trần Văn Tân

22/12/1991

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

40

0041

Nguyễn Ngọc Thắng

26/01/1986

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

41

0043

Đỗ Văn Tiến

26/12/1969

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.0

Đạt

 

42

0044

Dương Mạnh Tiến

13/09/1987

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

8.5

Đạt

 

43

0045

Phùng Xuân Tiến

26/06/1981

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

44

0046

Quách Sỹ Tiến

07/11/1981

Nam

Hà Nội

9.3

7.0

Đạt

 

45

0047

Bùi Thanh Tùng

21/11/1978

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

46

0048

Lại Hữu Tuyển

12/10/1970

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.0

Đạt

 

47

0049

Hoàng Thị Ái Vân

19/08/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

48

0050

Vũ Ngọc Vinh

15/09/1973

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

49

0051

Tạ Anh Vũ

10/09/1991

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

7.5

Đạt

 

50

0080

Tạ Mai Phương

30/08/1973

Nữ

Thái Nguyên

5.7

8.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

51

0052

Phan Thị Ngọc Bích

12/09/1979

Nữ

Hà Nội

9.7

8.0

Đạt

 

52

0053

Lê Thị Dung

17/04/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

8.7

7.5

Đạt

 

53

0054

Trần Công Dung

20/08/1975

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

54

0055

Nguyễn Trung Dũng

14/11/1974

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

55

0056

Trần Thùy Dương

24/04/1987

Nữ

Phú Thọ

8.0

9.0

Đạt

 

56

0057

Hà Thái Duy

17/09/1986

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

57

0058

Lê Thị Mai Duyên

24/05/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

58

0059

Bùi Tuấn Hải

24/04/1987

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

59

0060

Nguyễn Đức Hải

23/03/1985

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

60

0061

Trần Quang Hiệu

15/08/1980

Nam

Thái Bình

9.0

9.0

Đạt

 

61

0062

Lê Thị Phương Hoa

02/11/1978

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.5

Đạt

 

62

0063

Lê Thị Hòa

05/04/1978

Nữ

Thanh Hóa

5.3

8.5

Đạt

 

63

0064

Nguyễn Thị Hòa

24/01/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

64

0065

Đào Xuân Hưng

03/02/1974

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

65

0066

Lâm Thị Hồng Liên

18/10/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.5

Đạt

 

66

0067

Vũ Thị Bích Liên

27/07/1976

Nữ

Phú Thọ

6.7

7.5

Đạt

 

67

0068

Nguyễn Thanh Long

28/06/1983

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

9.0

Đạt

 

68

0069

Trần Hải Long

14/02/1997

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

69

0071

Tạ Thị Mai

17/05/1995

Nữ

Vĩnh Phúc

8.3

9.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

70

0072

Lê Thị Thiết Mây

04/10/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

9.0

Đạt

 

71

0073

Cao Thu Minh

31/10/1980

Nam

Vĩnh Phúc

8.7

7.5

Đạt

 

72

0074

Dương Thị Nga

06/08/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

8.0

9.0

Đạt

 

73

0075

Lê Anh Ngọc

23/08/1981

Nam

Vĩnh Phúc

9.0

7.5

Đạt

 

74

0076

Tạ Thị Nhàn

14/12/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

75

0078

Đặng Hà Phú

06/05/1977

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

76

0079

Bùi Thị Lan Phương

02/09/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

7.0

Đạt

 

77

0081

Trần Thị Phương

17/05/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

9.0

8.0

Đạt

 

78

0082

Trần Văn Quyên

01/06/1971

Nam

Ninh Bình

6.7

8.5

Đạt

 

79

0083

Trần Xuân Tăng

06/04/1974

Nam

Vĩnh phúc

9.3

8.5

Đạt

 

80

0084

Lê Hữu Thắng

25/05/1979

Nam

Hà Nội

6.7

7.5

Đạt

 

81

0085

Nguyễn Xuân Thao

17/02/1984

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

7.5

Đạt

 

82

0086

Vũ Thị Trang

29/12/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

9.7

8.5

Đạt

 

83

0087

Lăng Thị Vân

02/05/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

84

0088

Nguyễn Phương Vân

01/03/1983

Nữ

Phú Thọ

6.3

7.0

Đạt

 

85

0089

Nguyễn Thị Thúy Vân

18/03/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

8.0

Đạt

 

86

0091

Trần Thị Kim Yên

12/08/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

 

2. Danh sách thí sinh hoãn thi

 

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

0020

Nguyễn Đặng Hùng

02/11/1968

Nam

 

2

0042

Ninh Viết Thủy

20/3/1974

Nam

 

3

0070

Dương Thị Minh Lượng

12/10/1977

Nữ

 

4

0077

Bành Hải Ninh

22/11/1977

Nữ

 

5

0090

Nguyễn Thị Thanh Xuân

22/7/1975

Nữ