TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 15-16/9/2018
Nội dung thông báo:

 

KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa ngày 15/9/2018 và 16/9/2018

tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông


1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nơi sinh

Điểm LT

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

1

0001

Hoàng Thị Vân Anh

21/05/1977

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.3

6.5

Đạt

 

2

0002

Nguyễn Thị Hà Anh

13/07/1989

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

3

0003

Nguyễn Thị Ngọc Anh

05/07/1988

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

8.0

8.3

Đạt

 

4

0004

Nguyễn Thị Vân Anh

11/07/1986

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

9.0

9.3

Đạt

 

5

0005

Nguyễn Thị Biên

02/04/1988

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.3

5.8

Đạt

 

6

0006

Cao Đức Cường

26/06/1977

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.0

6.8

Đạt

 

7

0007

Đỗ Thị Kim Dung

22/09/1987

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

6.0

8.3

Đạt

 

8

0008

Nguyễn Hải Hà

27/01/1981

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

5.7

8.8

Đạt

 

9

0009

Nguyễn Thanh Hà

16/11/1973

Nam

Cam Đường, Lào Cai

8.3

7.8

Đạt

 

10

0010

Dương Thị Thu Hiền

16/11/1979

Nữ

Phù Cừ, Hưng Yên

6.3

8.5

Đạt

 

11

0011

Ngô Thị Việt Hòa

17/01/1972

Nữ

Tam Dương, Vĩnh Phúc

5.3

7.8

Đạt

 

12

0012

Nguyễn Trọng Hòa

22/06/1995

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

13

0013

Khuất Văn Hợp

19/06/1973

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.7

7.9

Đạt

 

14

0014

Nguyễn Thị Mai Hương

22/10/1978

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

6.7

9.3

Đạt

 

15

0015

Nguyễn Thị Thu Hương

12/07/1982

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.3

7.5

Đạt

 

16

0016

Phùng Thị Thanh Lâm

06/02/1978

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.3

7.4

Đạt

 

17

0017

Ngô Thị Hương Lan

09/10/1975

Nữ

Phúc Yên, Vĩnh Phúc

8.7

8.3

Đạt

 

18

0018

Phùng Thị Liên

12/08/1975

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.7

7.7

Đạt

 

19

0019

Dương Thị Loan

23/10/1977

Nữ

Việt Trì, Phú Thọ

7.0

5.8

Đạt

 

20

0020

Lê Hải Long

25/12/1984

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

21

0021

Ngô Hà Ly

30/12/1983

Nữ

Phúc Yên, Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

22

0022

Khổng Thị Mơ

17/02/1992

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

6.7

6.2

Đạt

 

23

0023

Nguyễn Hoài Nam

22/08/1975

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

6.7

9.3

Đạt

 

24

0024

Nguyễn Thiệu Nam

13/06/1978

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

6.0

7.3

Đạt

 

25

0025

Lê Thị Nga

03/01/1992

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.3

7.2

Đạt

 

26

0026

Nguyễn Bình Nguyên

04/05/1982

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

27

0027

Nguyễn Mạnh Nguyên

01/12/1981

Nam

Tiên Du, Bắc Ninh

8.0

8.8

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

28

0028

Nguyễn Tiến Phong

01/08/1978

Nam

Phù Yên, Sơn La

9.7

7.5

Đạt

 

29

0029

Đinh Thu Phương

19/07/1981

Nữ

Chí Linh, Hải Hưng

9.0

8.3

Đạt

 

30

0030

Ngô Hồng Quân

18/12/1991

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

31

0031

Nguyễn Thị Kim Quý

15/01/1977

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

9.0

7.3

Đạt

 

32

0032

Trần Minh Sáu

05/12/1969

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.0

6.8

Đạt

 

33

0033

Nguyễn Văn Sinh

05/10/1967

Nam

Việt Trì, Phú Thọ

8.3

5.8

Đạt

 

34

0035

Nguyễn Thị Tần

04/09/1977

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

8.0

7.0

Đạt

 

35

0036

Phạm Đức Thăng

15/02/1979

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

36

0037

Dương Minh Thành

27/07/1977

Nam

Sông Lô, Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

37

0038

Nguyễn Đức Thọ

15/05/1977

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

9.7

8.8

Đạt

 

38

0039

Trần Thị Thơm

15/08/1981

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.3

7.3

Đạt

 

39

0040

Trần Thị Thùy

23/07/1978

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

40

0041

Phạm Thị Hồng Thủy

18/03/1997

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

9.7

8.3

Đạt

 

41

0042

Hoàng Thị Tiến

14/10/1983

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

42

0043

Phùng Đắc Tiến

03/11/1988

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

6.0

8.8

Đạt

 

43

0044

Vũ Thành Tín

25/01/1991

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

7.3

5.8

Đạt

 

44

0045

Trần Thị Huyền Trang

16/10/1986

Nữ

Tam Dương, Vĩnh phúc

5.7

7.0

Đạt

 

45

0046

Nguyễn Thành Trung

19/10/1983

Nam

Lạng Giang, Bắc Giang

8.0

6.5

Đạt

 

46

0047

Trần Nam Trung

22/08/1973

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

6.3

6.5

Đạt

 

47

0048

Đoàn Văn Tùng

05/01/1983

Nam

Mê Linh, Hà Nội

5.3

7.4

Đạt

 

48

0049

Nguyễn Hữu Tùng

22/05/1978

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

8.0

8.0

Đạt

 

49

0050

Nguyễn Xuân Tùng

10/10/1972

Nam

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

50

0051

Đại Thị Ánh Tuyết

20/07/1986

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

9.0

8.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

51

0052

Đặng Công Anh

24/11/1984

Nam

Nam Từ Liêm, Hà Nội

8.0

8.3

Đạt

 

52

0053

Nguyễn Tuấn Anh

19/11/1994

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

53

0054

Trần Thúy Anh

11/04/1978

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.0

8.5

Đạt

 

54

0055

Nguyễn Văn Bằng

13/06/1984

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

5.7

9.0

Đạt

 

55

0056

Hoàng Thị Thanh Bình

05/11/1981

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

8.3

8.5

Đạt

 

56

0057

Đỗ Trọng Cán

01/09/1966

Nam

Việt Trì, Phú Thọ

6.3

6.8

Đạt

 

57

0058

Hoàng Thị Quỳnh Chi

11/09/1992

Nữ

Kiến Xương, Thái Bình

6.7

7.0

Đạt

 

58

0059

Phạm Thị Mai Chinh

03/05/1980

Nữ

Đồng Hỷ, Thái Nguyên

5.7

7.0

Đạt

 

59

0062

Nguyễn Văn Dung

26/10/1977

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.7

7.3

Đạt

 

60

0064

Nguyễn Hương Giang

16/06/1976

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

61

0065

Nguyễn Thanh Hà

17/03/1975

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

62

0066

Lê Thị Hồng Hạnh

01/12/1984

Nữ

Mê Linh, Vĩnh Phú

5.3

8.3

Đạt

 

63

0067

Trần Vĩnh Hiếu

15/09/1982

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

9.3

7.3

Đạt

 

64

0068

Nguyễn Văn Hòa

12/05/1975

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

6.0

8.8

Đạt

 

65

0069

Bùi Hữu Hưng

10/08/1968

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

8.3

8.5

Đạt

 

66

0070

Nguyễn Thành Hưng

23/11/1972

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.7

9.0

Đạt

 

67

0071

Nguyễn Trần Hưng

31/07/1976

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

68

0072

Lê Thị Lan

09/11/1975

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

8.3

8.3

Đạt

 

69

0073

Dương Thị Mỹ Lệ

30/04/1995

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

7.0

8.8

Đạt

 

70

0074

Nguyễn Thị Thùy Linh

26/04/1978

Nữ

Việt Trì, Phú Thọ

6.7

8.0

Đạt

 

71

0075

Nguyễn Huy Ngọc Minh

07/02/1990

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.3

8.8

Đạt

 

72

0077

Vũ Ngọc Minh

15/09/1984

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.0

7.3

Đạt

 

73

0078

Nguyễn Thành Nam

14/11/1978

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

74

0125

Tô Thế Long

15/02/1979

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

8.3

6.8

Đạt

 

75

0187

Trương Kiều Phương

29/08/1978

Nữ

TP Lào Cai, Lào Cai

6.0

8.8

Đạt

 

 

Phòng thi số 08

76

0060

Khổng Thành Công

15/03/1973

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

8.3

6.3

Đạt

 

77

0101

Trần Văn Viết

17/10/1989

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.3

8.3

Đạt

 

78

0183

Hoàng Vinh Minh

01/11/1984

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.7

9.0

Đạt

 

79

0184

Nguyễn Đức Nguyên

25/08/1963

Nam

Sông Lô, Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

80

0185

Hoàng Thị Thanh Nhàn

23/07/1986

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

9.3

8.3

Đạt

 

81

0186

Nông Thị Tuyết Phương

10/12/1982

Nữ

Yên Sơn, Tuyên Quang

5.7

6.5

Đạt

 

82

0188

Vũ Thị Thu Phương

29/06/1982

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.0

6.5

Đạt

 

83

0189

Dương Đức Quân

04/08/1987

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

6.0

8.3

Đạt

 

84

0191

Lê Hồng Quân

11/06/1988

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

85

0193

Lâm Văn Sáu

10/10/1977

Nam

Tam Đảo, Vĩnh Phúc

5.7

9.0

Đạt

 

86

0194

Nguyễn Viết Sơn

23/02/1977

Nam

Phù Ninh, Phú Thọ

5.0

8.0

Đạt

 

87

0195

Nguyễn Toàn Thắng

19/04/1991

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

7.3

8.0

Đạt

 

88

0196

Trương Quyết Thắng

19/06/1976

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

89

0197

Phùng Thị Thảo

05/08/1992

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

90

0198

Vũ Ngọc Thoại

08/12/1966

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.7

9.0

Đạt

 

91

0199

Bùi Thị Thu

15/07/1983

Nữ

Sông Lô , Vĩnh Phúc

8.3

7.8

Đạt

 

92

0200

Nguyễn Văn Thức

22/04/1991

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

93

0201

Lê Thị Thu Thủy

16/10/1975

Nữ

Tam Dương, Vĩnh Phúc

7.3

8.8

Đạt

 

94

0202

Lê Huy Tường

11/07/1982

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 05

95

0063

Hồ Ánh Dương

10/09/1993

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

8.7

7.0

Đạt

 

96

0104

Phùng Thị Bích

19/07/1988

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

8.7

8.5

Đạt

 

97

0105

Trần Thành Đạt

15/09/1997

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

98

0106

Phạm Ngọc Đồng

18/01/1987

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

7.7

8.5

Đạt

 

99

0107

Trần Lưu Dũng

04/06/1988

Nam

TP Tuyên Quang, Tuyên Quang

6.7

6.5

Đạt

 

100

0108

Nguyễn Thị Duyên

19/12/1984

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.0

7.0

Đạt

 

101

0109

Nguyễn Mạnh Hà

14/11/1969

Nam

Thanh Ba, Phú Thọ

8.7

7.0

Đạt

 

102

0110

Nguyễn Thị Thu Hà

11/06/1985

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

103

0111

Hoàng Văn Hải

14/07/1970

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

104

0112

Lại Hữu Hải

28/05/1996

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

9.0

8.5

Đạt

 

105

0113

Trương Thị Hiền

10/07/1981

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

9.7

7.0

Đạt

 

106

0114

Phạm Thị Hòa

22/08/1976

Nữ

Phúc Yên, Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

107

0115

Trịnh Quốc Huấn

03/09/1986

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

8.0

7.0

Đạt

 

108

0117

Phan Mạnh Hưng

12/01/1982

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.7

7.5

Đạt

 

109

0118

Hồ Thị Hương

11/12/1987

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

110

0119

Nguyễn Khánh Huyền

29/10/1997

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

7.3

7.5

Đạt

 

111

0120

Nguyễn Quang Khiêm

09/03/1970

Nam

Hà Nội

9.7

8.5

Đạt

 

112

0121

Phùng Đắc Kiên

11/02/1978

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

7.0

7.0

Đạt

 

113

0122

Phạm Thị Ngọc Lân

02/09/1981

Nữ

Lâm Thao, Phú Thọ

9.3

7.0

Đạt

 

114

0123

Nguyễn Thị Thùy Linh

21/08/1990

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

6.3

6.5

Đạt

 

115

0124

Nguyễn Quốc Long

25/07/1976

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

9.7

5.5

Đạt

 

116

0126

Tạ Thị Luyến

02/05/1985

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

6.7

8.5

Đạt

 

117

0127

Nguyễn Thị Tuyết Mai

21/09/1990

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.0

8.0

Đạt

 

118

0128

Lê Văn Mạnh

23/08/1984

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

9.3

7.0

Đạt

 

119

0129

Trần Xuân Mậu

07/04/1985

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

120

0079

Vũ Anh Nam

08/12/1975

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.3

6.8

Đạt

 

121

0080

Nguyễn Thị Nga

28/10/1987

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.7

8.3

Đạt

 

122

0081

Nguyễn Thị Yến Nga

26/08/1986

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh phúc

8.7

7.5

Đạt

 

123

0082

Lê Quang Nghiệp

06/05/1973

Nam

Sông Lô, Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

124

0085

Nguyễn Thị Nhung

20/06/1974

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.7

7.5

Đạt

 

125

0086

Vũ Thị Nhung

15/04/1992

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

8.3

8.0

Đạt

 

126

0088

Nguyễn Hồng Quảng

23/09/1989

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.3

7.3

Đạt

 

127

0089

Nguyễn Đức Thiện

09/04/1991

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

7.0

6.5

Đạt

 

128

0090

Bùi Đức Thọ

05/04/1975

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.7

6.5

Đạt

 

129

0091

Đặng Thị Minh Thuý

28/05/1974

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.3

6.0

Đạt

 

130

0092

Nguyễn Thu Thủy

28/01/1977

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

5.7

8.3

Đạt

 

131

0093

Nguyễn Thu Thủy

06/12/1983

Nữ

Hạ Hòa, Phú Thọ

5.0

9.0

Đạt

 

132

0094

Nguyễn Thị Tĩnh

04/03/1973

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

5.7

6.5

Đạt

 

133

0096

Lê Thị Hà Trang

08/05/1994

Nữ

Tam Dương, Vĩnh Phúc

5.0

6.8

Đạt

 

134

0097

Lê Nguyễn Thành Trung

02/08/1976

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

5.3

6.0

Đạt

 

135

0098

Bùi Anh Tuấn

04/08/1988

Nam

Vĩnh Lạc, Vĩnh Phú

8.3

7.3

Đạt

 

136

0102

Hà Quốc Việt

14/07/1992

Nam

Tam Đảo, Vĩnh Phúc

7.0

7.3

Đạt

 

 

Phòng thi số 06

137

0131

Nguyễn Hồng Minh

16/09/1973

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.3

6.5

Đạt

 

138

0133

Nguyễn Thị Bích Ngọc

03/11/1990

Nữ

Việt Trì, Phú Thọ

6.7

7.0

Đạt

 

139

0134

Nguyễn Văn Ngọc

24/08/1985

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

140

0135

Trần Thị Thuỳ Nhung

23/11/1982

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

141

0136

Nguyễn Việt Phương

07/07/1980

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

142

0137

Trần Minh Phương

12/01/1983

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

8.3

7.0

Đạt

 

143

0138

Nguyễn Hồng Quyết

15/07/1980

Nam

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

144

0139

Nguyễn Thanh

07/12/1971

Nam

Thị xã Hà Giang, Hà Giang

7.3

8.0

Đạt

 

145

0140

Bùi Văn Thành

18/08/1969

Nam

Đông Anh, Hà Nội

6.0

8.0

Đạt

 

146

0141

Phạm Văn Thảo

05/12/1982

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

147

0142

Nguyễn Toàn Thịnh

16/11/1989

Nam

Tam Dương, Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

148

0143

Khổng Thị Xuân Thu

01/11/1982

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

5.0

7.0

Đạt

 

149

0144

Chu Ngọc Thụ

13/06/1978

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

150

0145

Nguyễn Thị Thúy

31/05/1986

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

151

0147

Vũ Thị Thủy

01/06/1982

Nữ

Kiến Thụy, Hải Phòng

5.0

6.0

Đạt

 

152

0148

Nguyễn Thanh Thuyết

15/07/1971

Nam

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

8.3

6.5

Đạt

 

153

0149

Đỗ Mạnh Toàn

25/04/1979

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

7.0

8.0

Đạt

 

154

0150

Nguyễn Huyền Trang

28/06/1996

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

155

0151

Nguyễn Anh Tuấn

07/09/1976

Nam

Sông Lô, Vĩnh Phúc

7.3

6.5

Đạt

 

156

0153

Trần Thị Vĩnh

20/07/1976

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

157

0154

Lê Thị Hồng Xuyến

24/07/1982

Nữ

Kim Động, Hưng Yên

5.0

7.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 07

158

0132

Lê Thị Thanh Nga

22/04/1971

Nữ

Sơn Tây, Hà Nội

5.3

9.0

Đạt

 

159

0157

Nguyễn Ngọc Bích

09/08/1990

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

7.3

7.3

Đạt

 

160

0158

Trần Thị Điệp

01/07/1984

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

7.3

6.5

Đạt

 

161

0159

Trịnh Hồng Đoàn

15/09/1985

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

7.7

8.0

Đạt

 

162

0160

Hà Thị Thu Hà

08/02/1981

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

9.0

9.0

Đạt

 

163

0161

Lê Minh Hằng

02/09/1987

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

6.3

7.8

Đạt

 

164

0162

Nguyễn Thị Hằng

27/06/1979

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

8.3

6.0

Đạt

 

165

0163

Nguyễn Thị Bích Hằng

08/11/1991

Nữ

Mê Linh, Hà Nội

6.3

6.0

Đạt

 

166

0164

Nguyễn Thị Lệ Hằng

15/10/1978

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

8.0

7.3

Đạt

 

167

0166

Bùi Thị Hoa

28/02/1982

Nữ

Quỳnh Phụ , Thái Bình

5.0

8.8

Đạt

 

168

0167

Nguyễn Thị Như Hoa

05/12/1983

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

6.0

6.0

Đạt

 

169

0169

Dương Thị Hợp

14/09/1981

Nữ

Sông Lô, Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

170

0170

Đào Thị Nguyên Hương

03/12/1975

Nữ

Tam Đảo, Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

171

0171

Ngô Thị Thanh Hương

10/10/1983

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

6.3

8.5

Đạt

 

172

0172

Nguyễn Thị Hương

06/02/1983

Nữ

Tam Dương, Vĩnh Phúc

6.0

8.0

Đạt

 

173

0173

Nguyễn Thị Thanh Hương

06/11/1973

Nữ

Tân Yên, Bắc Giang

7.0

7.0

Đạt

 

174

0174

Ngô Thị Huyền

29/04/1985

Nữ

Phù Ninh, Phú Thọ

5.3

8.5

Đạt

 

175

0175

Nguyễn Hùng Khoa

01/09/1988

Nam

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

9.3

9.0

Đạt

 

176

0177

Trần Tôn Kiên

10/10/1985

Nam

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

177

0179

Nguyễn Thị Lộc

22/08/1984

Nữ

Mê Linh, Hà Nội

5.7

7.8

Đạt

 

178

0181

Thân Văn Lý

06/10/1983

Nam

Vĩnh Tường , Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

 

2. Danh sách thí sinh hoãn thi

  

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

      1         

0034

Lỗ Văn Tấn

20/04/1962

Nam

 

      2         

0061

Nguyễn Minh Đức

16/04/1989

Nam

 

      3         

0076

Trương Văn Minh

05/10/1971

Nam

 

      4         

0083

Ngô Thị Bảo Ngọc

07/11/1981

Nữ

 

      5         

0084

Phùng Thị Nguyệt

16/10/1993

Nữ

 

      6         

0087

Phạm Văn Oanh

09/06/1969

Nam

 

      7         

0095

Triệu Mạnh Toàn

13/02/1979

Nam

 

      8