TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 19/12/2020
Nội dung thông báo:

 KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa ngày 19/12/2020

tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

 

1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nơi sinh

Điểm LT

Điểm TH

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

1

0001

Lưu Tuấn Anh

16/03/1994

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

2

0002

Trần Văn Anh

15/02/1981

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

3

0003

Nguyễn Văn Bính

15/06/1975

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

7.3

Đạt

 

4

0004

Đỗ Văn Bình

05/12/1994

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

5

0005

Lỗ Bá Công

24/01/1996

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

6

0006

Nguyễn Xuân Đông

12/08/1989

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

7

0007

Lê Hải Đức

02/02/1988

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.5

Đạt

 

8

0008

Hoàng Việt Dũng

13/10/1982

Nam

Phú Thọ

5.7

7.5

Đạt

 

9

0009

Nguyễn Văn Dũng

19/05/1992

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

10

0010

Nguyễn Đức Dương

25/09/1985

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

11

0011

Lăng Văn Duy

20/03/1988

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

6.0

Đạt

 

12

0012

Trần Nhật Duy

20/03/1994

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

8.3

Đạt

 

13

0013

Đỗ Thị Thu Hà

13/02/1987

Nữ

Tuyên Quang

7.0

9.0

Đạt

 

14

0014

Đỗ Thu Hà

06/11/1994

Nữ

Bắc Kạn

8.7

9.0

Đạt

 

15

0015

Trần Thu Hà

18/08/1988

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

8.3

Đạt

 

16

0016

Nguyễn Trọng Hiếu

19/11/1983

Nam

Hà Nội

6.3

6.0

Đạt

 

17

0017

Nguyễn Mạnh Hoàn

15/03/1977

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.3

Đạt

 

18

0018

Vũ Viết Học

13/12/1988

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.8

Đạt

 

19

0019

Trần Thị Huệ

09/02/1983

Nữ

Hà Nội

6.3

7.8

Đạt

 

20

0020

Lê Văn Hùng

20/05/1988

Nam

Vĩnh Phúc

9.7

8.8

Đạt

 

21

0021

Dương Thanh Hương

18/01/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

22

0022

Nguyễn Thị Thu Hương

03/09/1996

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

6.5

Đạt

 

23

0023

Trần Quốc Huy

25/10/1984

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

24

0024

Lê Bảo Khuê

11/01/1992

Nam

Phú Thọ

7.3

8.5

Đạt

 

25

0025

Trần Kiên

09/03/1985

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

26

0026

Nguyễn Tùng Lâm

15/08/1994

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

27

0027

Lê Thùy Linh

22/10/1988

Nữ

Hoàng Liên Sơn

5.0

6.3

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

28

0028

Trần Diệu Linh

29/11/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

29

0029

Đào Thị Loan

25/10/1977

Nữ

Tuyên Quang

5.7

7.5

Đạt

 

30

0030

Nguyễn Thị Loan

20/07/1992

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

31

0031

Trần Thành Long

28/06/1989

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

32

0032

Phạm Thị Thúy Mai

01/10/1988

Nữ

Vĩnh Phú

5.7

9.0

Đạt

 

33

0033

Nguyễn Văn Minh

21/02/1987

Nam

Vĩnh phúc

5.7

7.0

Đạt

 

34

0034

Cao Thị Kim Ngân

19/12/1979

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

7.0

Đạt

 

35

0035

Đỗ Văn Ngọc

27/11/1993

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

36

0036

Trần Đức Nguyên

09/07/1997

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

9.0

Đạt

 

37

0037

Phùng Văn Quang

20/04/1995

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

7.5

Đạt

 

38

0038

Nguyễn Đức Quảng

19/05/1983

Nam

Hà Nội

5.7

6.5

Đạt

 

39

0039

Phạm Thị Thanh Tâm

19/12/1980

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

9.0

Đạt

 

40

0040

Bùi Văn Thành

03/04/1971

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

7.5

Đạt

 

41

0041

Nguyễn Văn Thành

20/11/1990

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

42

0043

Tô Xuân Thình

10/05/1970

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

43

0044

Lưu Quang Thọ

15/09/1990

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

44

0045

Nguyễn Văn Thủy

07/06/1981

Nam

Vĩnh Phúc

6.0

7.0

Đạt

 

45

0046

Vũ Thị Bích Thủy

08/07/1981

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.5

Đạt

 

46

0047

Nguyễn Xuân Tiến

29/10/1989

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

9.0

Đạt

 

47

0048

Khổng Đức Trọng

01/09/1991

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

48

0049

Phan Hồng Tư

30/11/1978

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

9.0

Đạt

 

49

0050

Nguyễn Thị Yến

27/12/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

8.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

73

0051

Đặng Thị Vân Anh

26/09/1994

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

7.5

Đạt

 

74

0052

Hoàng Thị Kim Anh

24/04/1988

Nữ

Lạng Sơn

5.7

9.0

Đạt

 

75

0053

Lương Mai Tuấn Anh

10/08/1991

Nam

Phú Thọ

7.0

8.5

Đạt

 

76

0055

Đỗ Đức Cường

26/12/1977

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

77

0056

Vũ Thị Đào

01/06/1993

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

8.5

Đạt

 

78

0057

Nguyễn Thị Dung

10/10/1986

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

79

0058

Hà Thị Hồng Giang

14/10/1983

Nữ

Hà Nội

5.3

8.0

Đạt

 

80

0059

Trần Thị Ngọc Hân

06/03/1997

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

81

0060

Lưu Ngân Hằng

10/03/1990

Nữ

Vĩnh Phúc

7.3

8.5

Đạt

 

82

0061

Trần Đức Hanh

18/12/1980

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

83

0062

Ngô Văn Hảo

02/03/1977

Nam

Phú Thọ

6.7

8.0

Đạt

 

84

0063

Trần Trọng Hiếu

04/03/1980

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

85

0064

Hoàng Thị Xuân Hoa

16/09/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

9.0

Đạt

 

86

0065

Phan Thị Hoàn

03/07/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

87

0066

Lưu Việt Hoàng

04/07/1996

Nam

Vĩnh Phúc

7.7

8.5

Đạt

 

88

0067

Văn Minh Hoàng

25/11/1988

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

89

0068

Hoàng Văn Hội

10/09/1989

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

90

0069

Lê Vân Hồng

17/12/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.0

Đạt

 

91

0070

Đỗ Thị Thanh Huệ

10/02/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

92

0071

Nguyễn Thị Hương

17/04/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

93

0072

Nguyễn Thị Mai Hương

12/03/1990

Nữ

Vĩnh Phú

6.7

9.0

Đạt

 

94

0073

Phùng Thị Lan Hương

14/10/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

6.0

8.5

Đạt

 

95

0074

Nguyễn Thị Huyền

11/08/1988

Nữ

Phú Thọ

6.7

8.5

Đạt

 

96

0075

Nguyễn Thị Mai Liên

13/03/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

8.0

Đạt

 

97

0076

Văn Thị Kim Liên

10/12/1985

Nữ

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

50

0042

Bùi Thị Thi

20/06/1991

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

51

0077

Lâm Thùy Linh

30/08/1991

Nữ

Hà Nội

6.7

7.5

Đạt

 

52

0078

Đỗ Văn Nam

19/12/1992

Nam

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

53

0079

Nguyễn Thị Nguyện

12/03/1992

Nữ

Vĩnh Phúc

5.7

7.5

Đạt

 

54

0080

Đặng Thị Nhung

08/07/1987

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

55

0081

Nguyễn Hồng Phi

05/11/1995

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.0

Đạt

 

56

0082

Trần Đức Phúc

06/03/1996

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

8.5

Đạt

 

57

0083

Đặng Hùng Phương

02/06/1981

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

8.5

Đạt

 

58

0084

Triệu Thị Hải Phương

10/04/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

7.7

9.0

Đạt

 

59

0085

Nguyễn Văn Sáng

01/07/1975

Nam

Vĩnh Phúc

6.7

8.0

Đạt

 

60

0086

Nguyễn Phú Sơn

01/11/1991

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

61

0087

Nguyễn Thị Minh Tâm

11/11/1983

Nữ

Hà Nội

6.7

9.0

Đạt

 

62

0088

Nguyễn Văn Thắng

03/09/1987

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

9.0

Đạt

 

63

0089

Nguyễn Thị Thoa

03/07/1989

Nữ

Vĩnh Phúc

6.7

9.0

Đạt

 

64

0090

Lê Kiều Thúy

17/07/1983

Nữ

Vĩnh Phúc

6.3

8.0

Đạt

 

65

0091

Nguyễn Văn Tiến

23/02/1982

Nam

Vĩnh Phúc

6.3

7.5

Đạt

 

66

0092

Nguyễn Anh Tính

27/09/1995

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

9.0

Đạt

 

67

0094

Nguyễn Quốc Toản

02/09/1988

Nam

Vĩnh Phúc

7.3

7.5

Đạt

 

68

0095

Nguyễn Văn Tư

23/10/1994

Nam

Vĩnh Phúc

5.0

8.0

Đạt

 

69

0096

Phan Anh Tuấn

24/11/1975

Nam

Vĩnh Phúc

5.3

7.0

Đạt

 

70

0097

Hoàng Thị Vĩnh Tuyến

30/08/1982

Nữ

Vĩnh Phúc

5.3

9.0

Đạt

 

71

0098

Đặng Quốc Việt

13/11/1991

Nam

Vĩnh Phúc

7.0

7.5

Đạt

 

72

0099

Nghiêm Thị Yến

18/11/1984

Nữ

Vĩnh Phúc

5.0

6.5

Đạt

 

 

2. Danh sách thí sinh hoãn thi

 

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Ghi chú

1

0054

Lê Văn Chiến

17/02/1992

 

2

0093

Nguyễn Ngọc Toàn

08/11/1986