TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VĨNH PHÚC Địa chỉ: Tần 4 - Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông Vĩnh Phúc. Số 396, đường Mê Linh, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Điện thoại: (0211) 3 847 156 - Email: ttcntt@vinhphuc.gov.vn
Từ khóa tìm kiếm Từ khóa tìm kiếm
THÔNG BÁO KẾT QUẢ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 09/6/2018 VÀ 10/6/2018
Nội dung thông báo:

 

KẾT QUẢ

Kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa ngày 09/06/2018 và 10/6/2018

tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

 

1. Danh sách kết quả thi

 

STT

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Điểm thi lý thuyết

Điểm thi thực hành

Kết quả

Ghi chú

 

Phòng thi số 01

 

1

0002

Nguyễn Thị Kim Anh

05/07/1976

Nữ

5.0

7.5

Đạt

 

2

0003

Nguyễn Thị Phương Anh

01/09/1989

Nữ

6.0

7.5

Đạt

 

3

0004

Nguyễn Thị Vân Anh

03/10/1990

Nữ

5.3

7.0

Đạt

 

4

0005

Nguyễn Tuấn Anh

17/09/1982

Nam

5.7

8.0

Đạt

 

5

0006

Quách Nguyễn Hoàng Anh

25/04/1992

Nam

8.0

6.0

Đạt

 

6

0007

Trần Tuấn Anh

12/11/1977

Nam

8.0

7.0

Đạt

 

7

0008

Đào Nguyệt Ánh

18/06/1997

Nữ

5.7

5.0

Đạt

 

8

0009

Nguyễn Hồ Bắc

22/08/1972

Nam

6.7

6.5

Đạt

 

9

0010

Trần Thị Cần

08/10/1973

Nữ

6.0

8.0

Đạt

 

10

0011

Nguyễn Duy Chính

12/08/1988

Nam

6.0

8.0

Đạt

 

11

0012

Hoàng Minh Đạo

10/11/1979

Nam

7.0

7.5

Đạt

 

12

0013

Doãn Tuấn Đạt

02/09/1988

Nam

8.0

6.0

Đạt

 

13

0015

Bùi Hữu Đoan

20/01/1971

Nam

6.7

8.0

Đạt

 

14

0016

Lại Quốc Đông

20/11/1978

Nam

5.7

7.0

Đạt

 

15

0017

Triệu Thị Xuân Dung

19/03/1978

Nữ

7.0

7.0

Đạt

 

16

0018

Dương Việt Dũng

11/04/1990

Nam

5.3

5.5

Đạt

 

17

0019

Nguyễn Văn Dũng

06/08/1978

Nam

8.7

5.5

Đạt

 

18

0020

Trần Mạnh Dũng

20/08/1974

Nam

5.3

7.0

Đạt

 

19

0021

Bùi Đại Dương

04/11/1979

Nam

5.0

5.5

Đạt

 

20

0022

Nguyễn Nguyễn Quý Dương

22/07/1984

Nam

7.0

6.5

Đạt

 

21

0023

Nguyễn Thị Thùy Dương

05/11/1982

Nữ

7.7

7.5

Đạt

 

22

0024

Hà Việt Duy

12/03/1986

Nam

7.7

7.0

Đạt

 

23

0025

Đào Thị Thanh Duyên

04/10/1981

Nữ

6.3

7.5

Đạt

 

24

0026

Đinh Tùng Giang

08/12/1982

Nam

7.7

6.5

Đạt

 

25

0027

Hoàng Thị Hương Giang

27/10/1980

Nữ

5.0

8.0

Đạt

 

26

0028

Phan Thế Huy

23/08/1980

Nam

7.7

7.0

Đạt

 

27

0029

Phan Thanh Tùng

03/07/1985

Nam

7.0

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 02

 

28

0030

Nguyễn Công Giang

08/12/1984

Nam

9.7

6.5

Đạt

 

29

0031

Đinh Thị Thanh Hà

17/11/1983

Nữ

6.3

7.5

Đạt

 

30

0032

Nguyễn Hữu Hà

11/10/1976

Nam

7.7

6.5

Đạt

 

31

0033

Nguyễn Thị Việt Hà

07/11/1971

Nữ

5.3

6.5

Đạt

 

32

0034

Trần Thị Thu Hà

16/11/1991

Nữ

6.3

7.0

Đạt

 

33

0036

Điêu Tuấn Hải

01/04/1980

Nam

7.0

7.0

Đạt

 

34

0037

Nguyễn Mạnh Hải

19/04/1981

Nam

5.3

7.5

Đạt

 

35

0039

Vũ Thị Hồng Hạnh

19/05/1976

Nữ

5.3

7.0

Đạt

 

36

0040

Bùi Thị Minh Hảo

06/03/1980

Nữ

5.7

5.5

Đạt

 

37

0041

Nguyễn Thị Thanh Hiên

06/01/1973

Nữ

5.3

7.5

Đạt

 

38

0042

Nguyễn Bá Hiến

01/09/1972

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

39

0044

Nguyễn Tuấn Hiệp

18/06/1972

Nam

8.0

7.0

Đạt

 

40

0045

Nguyễn Quốc Hoàn

20/01/1978

Nam

8.7

8.0

Đạt

 

41

0046

Cao Thị Bích Hồng

01/11/1988

Nữ

5.3

7.5

Đạt

 

42

0047

Kim Đình Hùng

23/05/1981

Nam

7.7

7.5

Đạt

 

43

0048

Tạ Văn Hùng

17/03/1976

Nam

6.3

7.0

Đạt

 

44

0049

Nguyễn Quang Huy

09/09/1980

Nam

5.3

7.0

Đạt

 

45

0050

Hà Thị Thương Huyền

06/07/1983

Nữ

8.0

7.5

Đạt

 

46

0051

Đỗ Hoài Nam

23/12/1980

Nam

6.7

7.5

Đạt

 

47

0053

Nguyễn Bá Thủy

01/07/1980

Nam

7.0

7.5

Đạt

 

 

Phòng thi số 03

 

48

0054

Nguyễn Tiến Anh

20/08/1978

Nam

9.0

8.5

Đạt

 

49

0055

Đỗ Văn Cường

14/09/1978

Nam

8.3

8.0

Đạt

 

50

0056

Vũ Đức Cường

03/03/1982

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

51

0057

Lê Văn Dũng

23/03/1976

Nam

9.7

6.5

Đạt

 

52

0058

Nguyễn Văn Hải

15/07/1969

Nam

6.3

7.5

Đạt

 

53

0059

Đỗ Thị Mai Hạnh

29/06/1979

Nữ

6.0

5.5

Đạt

 

54

0061

Triệu Thị Hoa

14/04/1981

Nữ

9.0

8.0

Đạt

 

55

0062

Đào Duy Hoà

18/07/1980

Nam

5.7

8.0

Đạt

 

56

0063

Ninh Đức Hòa

19/11/1961

Nam

5.7

8.0

Đạt

 

57

0064

Nguyễn Văn Hoàn

11/03/1973

Nam

5.7

8.0

Đạt

 

58

0065

Nguyễn Hải Hoàng

20/10/1981

Nam

8.7

7.0

Đạt

 

59

0066

Nguyễn Việt Hoàng

15/10/1975

Nam

6.3

6.5

Đạt

 

60

0067

Nguyễn Thị Huế

20/04/1974

Nữ

7.3

5.5

Đạt

 

61

0068

Bùi Mạnh Hùng

17/10/1984

Nam

5.0

7.5

Đạt

 

62

0069

Đặng Việt Hùng

02/12/1972

Nam

9.7

7.5

Đạt

 

63

0071

Nguyễn Thế Hùng

08/08/1988

Nam

6.3

7.0

Đạt

 

64

0072

Phan Việt Hùng

05/03/1980

Nam

6.3

8.5

Đạt

 

65

0073

Tạ Quang Hùng

10/02/1988

Nam

6.3

7.5

Đạt

 

66

0074

Trần Việt Hùng

06/11/1976

Nam

5.0

8.0

Đạt

 

67

0075

Vương Đình Hùng

13/08/1979

Nam

6.3

6.5

Đạt

 

68

0076

Nguyễn Thị Hương

27/11/1992

Nữ

6.3

7.5

Đạt

 

69

0077

Nguyễn Thị Hường

20/01/1983

Nữ

7.7

8.0

Đạt

 

70

0078

Ngô Văn Hữu

01/06/1975

Nam

8.3

8.5

Đạt

 

71

0079

Nguyễn Thị Huyền

26/06/1987

Nữ

8.7

6.5

Đạt

 

72

0080

Nguyễn Thị Thanh Huyền

18/12/1983

Nữ

5.0

8.0

Đạt

 

73

0081

Nguyễn Văn Khánh

02/05/1992

Nam

6.3

7.5

Đạt

 

74

0082

Trần Xuân Tùng

02/08/1975

Nam

8.3

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 04

 

98

0083

Nguyễn Thị Khuyên

17/11/1978

Nữ

7.0

7.0

Đạt

 

99

0084

Hà Thị Phương Lan

06/07/1977

Nữ

6.7

8.5

Đạt

 

100

0085

Nguyễn Hoàng Lê

08/04/1979

Nam

6.0

7.5

Đạt

 

101

0086

Phùng Thị Ngọc Lệ

08/10/1989

Nữ

7.7

8.5

Đạt

 

102

0087

Hoàng Thị Loan

26/08/1989

Nữ

6.7

8.0

Đạt

 

103

0088

Nguyễn Thị Loan

27/12/1978

Nữ

5.7

7.0

Đạt

 

104

0089

Tạ Thị Hồng Loan

26/10/1990

Nữ

6.3

7.0

Đạt

 

105

0090

Nguyễn Hải Long

28/08/1992

Nam

8.3

7.5

Đạt

 

106

0091

Nguyễn Thành Long

15/06/1976

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

107

0092

Nguyễn Văn Lực

09/08/1975

Nam

5.3

7.0

Đạt

 

108

0093

Đặng Thị Lương

09/02/1984

Nữ

6.7

6.5

Đạt

 

109

0094

Hà Thúy Mai

25/01/1985

Nữ

5.0

6.5

Đạt

 

110

0095

Trần Văn Mạnh

24/10/1985

Nam

5.0

7.0

Đạt

 

111

0096

Phạm Văn Minh

21/11/1983

Nam

7.7

8.0

Đạt

 

112

0097

Nguyễn Thị Nga

17/06/1980

Nữ

9.7

6.0

Đạt

 

113

0098

Đỗ Thị Ngàn

10/04/1983

Nữ

6.0

7.0

Đạt

 

114

0099

Đỗ Đình Tường Ngọc

21/01/1991

Nam

9.3

8.0

Đạt

 

115

0100

Nguyễn Thị Bích Ngọc

04/11/1992

Nữ

7.7

8.0

Đạt

 

116

0101

Nguyễn Văn Ngọc

30/09/1972

Nam

5.0

7.0

Đạt

 

117

0102

Phạm Thị Bích Ngọc

25/12/1994

Nữ

6.7

8.5

Đạt

 

118

0103

Trần Thị Ngọc

21/09/1981

Nữ

5.0

7.0

Đạt

 

119

0104

Dương Hà Phú

22/11/1983

Nam

9.3

8.0

Đạt

 

120

0105

Đỗ Thái Sơn

09/02/1983

Nam

7.7

6.0

Đạt

 

121

0106

Bùi Mạnh Trình

13/02/1979

Nam

7.3

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 05

 

122

0107

Tạ Đình Đề

08/04/1969

Nam

8.3

7.5

Đạt

 

123

0108

Khổng Tiến Dũng

04/01/1985

Nam

9.3

7.5

Đạt

 

124

0109

Phùng Thị Đức Hạnh

04/11/1975

Nữ

7.7

8.5

Đạt

 

125

0110

Nguyễn Thị Hồng

15/08/1982

Nữ

9.7

6.5

Đạt

 

126

0111

Lê Duy Linh

20/10/1993

Nam

7.7

8.0

Đạt

 

127

0112

Lê Khánh Linh

02/09/1982

Nam

7.0

8.0

Đạt

 

128

0113

Phan Thùy Linh

28/10/1984

Nữ

8.3

7.5

Đạt

 

129

0114

Hà Thị Thanh Nhàn

02/10/1978

Nữ

5.7

8.0

Đạt

 

130

0115

Nguyễn Thập Nhị

15/12/1981

Nam

9.0

7.5

Đạt

 

131

0116

Đỗ Thị Hồng Nhung

17/04/1973

Nữ

5.7

7.0

Đạt

 

132

0118

Nguyễn Hồng Phú

24/04/1965

Nam

9.7

6.8

Đạt

 

133

0119

Nguyễn Văn Phú

09/07/1967

Nam

5.3

7.5

Đạt

 

134

0120

Đào Tiến Phương

01/05/1981

Nam

9.3

7.5

Đạt

 

135

0122

Nguyễn Thị Lan Phương

20/12/1985

Nữ

5.3

8.0

Đạt

 

136

0123

Nguyễn Việt Phương

09/01/1992

Nam

8.0

7.5

Đạt

 

137

0124

Vũ Thị Kim Phượng

29/12/1968

Nữ

5.7

6.5

Đạt

 

138

0125

Đường Vinh Quân

03/07/1983

Nam

7.3

8.0

Đạt

 

139

0127

Nguyễn Hồng Quân

14/08/1979

Nam

7.0

6.5

Đạt

 

140

0128

Vũ Đức Quân

06/08/1979

Nam

5.3

8.0

Đạt

 

141

0130

Kim Ngọc Quý

18/07/1982

Nam

7.0

6.8

Đạt

 

142

0131

Nguyễn Minh Quý

01/07/1977

Nam

9.3

7.3

Đạt

 

143

0133

Vũ Minh Sơn

17/10/1976

Nam

5.7

8.0

Đạt

 

144

0134

Nguyễn Thị Huệ Tâm

28/02/1982

Nữ

6.3

7.0

Đạt

 

145

0135

Lê Minh Tân

04/03/1980

Nam

6.7

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 06

 

146

0137

Nguyễn Hồng Thái

10/12/1978

Nam

6.0

7.8

Đạt

 

147

0138

Tạ Thị Thái

30/12/1983

Nữ

7.3

7.5

Đạt

 

148

0139

Nguyễn Thị Thắm

16/10/1985

Nữ

7.7

8.0

Đạt

 

149

0141

Nguyễn Văn Thắng

20/10/1980

Nam

6.3

8.0

Đạt

 

150

0142

Nguyễn Việt Thắng

13/10/1986

Nam

9.0

7.5

Đạt

 

151

0144

Trần Quang Thắng

20/11/1980

Nam

6.0

6.5

Đạt

 

152

0145

Đỗ Lê Thanh

16/12/1988

Nam

9.0

6.5

Đạt

 

153

0146

Tạ Văn Thành

01/12/1981

Nam

7.0

7.5

Đạt

 

154

0147

Ngô Ngọc Thật

05/08/1977

Nam

7.7

6.3

Đạt

 

155

0148

Nguyễn Thị Thêm

10/11/1980

Nữ

6.0

7.5

Đạt

 

156

0149

Lê Đức Thọ

16/03/1981

Nam

5.0

7.5

Đạt

 

157

0150

Lê Thị Hoài Thu

18/09/1981

Nữ

8.3

8.0

Đạt

 

158

0151

Trần Hồng Thụ

06/09/1963

Nam

5.3

8.0

Đạt

 

159

0152

Trần Văn Thuận

02/09/1973

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

160

0153

Phùng Thị Bích Thuỷ

25/01/1975

Nữ

6.0

8.0

Đạt

 

161

0155

Trương Thị Thúy

18/09/1980

Nữ

5.3

7.0

Đạt

 

162

0156

Đặng Thị Thủy

15/07/1981

Nữ

9.7

7.5

Đạt

 

163

0157

Dương Thị Thủy

20/07/1983

Nữ

7.3

7.0

Đạt

 

164

0158

Nguyễn Thị Bích Thủy

24/03/1989

Nữ

6.0

7.5

Đạt

 

165

0159

Nguyễn Thị Trang

24/01/1992

Nữ

6.3

8.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 07

 

75

0060

Vũ Thị Hạnh

22/11/1986

Nữ

7.3

7.0

Đạt

 

76

0160

Nguyễn Tuấn Anh

31/08/1966

Nam

5.7

6.5

Đạt

 

77

0162

Nguyễn Ngọc Đức

30/03/1978

Nam

8.7

8.0

Đạt

 

78

0163

Ngô Thị Kim Dung

02/01/1971

Nữ

5.0

7.5

Đạt

 

79

0164

Lê Anh Dũng

12/10/1963

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

80

0165

Trịnh Thị Hoài Giang

08/02/1981

Nữ

6.3

7.5

Đạt

 

81

0166

Đại Văn Hải

25/12/1980

Nam

5.3

8.5

Đạt

 

82

0169

Nguyễn Thị Thu Hiền

20/12/1982

Nữ

6.3

7.5

Đạt

 

83

0170

Nguyễn Thị Hòa

30/01/1988

Nữ

5.7

7.0

Đạt

 

84

0171

Nguyễn Thị Lành

20/10/1977

Nữ

9.3

6.5

Đạt

 

85

0172

Trần Thanh Long

15/01/1985

Nam

6.0

8.0

Đạt

 

86

0173

Phạm Kim Thành

02/09/1980

Nam

6.0

8.3

Đạt

 

87

0174

Lưu Văn Thuyết

19/07/1974

Nam

6.7

7.8

Đạt

 

88

0175

Nguyễn Bá Toàn

04/07/1970

Nam

9.0

8.0

Đạt

 

89

0176

Nguyễn Huy Toàn

05/11/1984

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

90

0178

Đinh Thụy Trâm

07/05/1981

Nữ

7.0

8.0

Đạt

 

91

0180

Nguyễn Văn Trọng

02/02/1969

Nam

8.0

7.5

Đạt

 

92

0181

Nguyễn Đức Trung

25/01/1979

Nam

7.3

6.5

Đạt

 

93

0182

Trần Thành Trung

27/05/1979

Nam

8.0

6.8

Đạt

 

94

0184

Tạ Quang Tuấn

26/02/1982

Nam

6.7

7.3

Đạt

 

95

0185

Trần Văn Tuấn

08/03/1991

Nam

6.7

6.5

Đạt

 

96

0186

Phùng Thị Uyên

03/11/1978

Nữ

9.7

7.8

Đạt

 

97

0187

Lương Thị Bích Vân

11/09/1976

Nữ

8.3

7.0

Đạt

 

 

Phòng thi số 08

 

166

0188

Ngô Thị Bình

26/04/1976

Nữ

9.3

7.0

Đạt

 

167

0189

Ngô Thị Thúy Bình

06/12/1976

Nữ

5.3

7.0

Đạt

 

168

0190

Vũ Hồng Cương

23/09/1970

Nam

7.0

5.5

Đạt

 

169

0191

Bùi Văn Deo

01/08/1975

Nam

5.7

6.0

Đạt

 

170

0192

Vũ Hoàng Điệp

01/12/1974

Nam

6.7

9.0

Đạt

 

171

0193

Thái Thị Minh Hạnh

14/12/1971

Nữ

5.3

6.8

Đạt

 

172

0194

Trần Thanh Hiền

31/10/1973

Nam

7.0

7.5

Đạt

 

173

0195

Vũ Hoàng Hiệp

01/08/1974

Nam

5.7

6.5

Đạt

 

174

0196

Nguyễn Xuân Hinh

24/10/1960

Nam

5.3

6.5

Đạt

 

175

0197

Vũ An Khánh

19/05/1962

Nam

6.3

7.0

Đạt

 

176

0198

Phạm Đình Khuê

26/09/1978

Nam

6.7

7.0

Đạt

 

177

0199

Phạm Thị Kim Ngân

08/03/1973

Nữ

7.7

7.0

Đạt

 

178

0200

Nguyễn Ngọc Phương

15/01/1966

Nam

6.0

7.0

Đạt

 

179

0201

Nguyễn Thị Lan Phương

18/07/1971

Nữ

5.7

5.8

Đạt

 

180

0202

Trần Thị Mai Phương

07/01/1966

Nữ

9.0

6.0

Đạt

 

181

0204

Lê Chiến Thắng

26/05/1976

Nam

7.0

7.0

Đạt

 

182

0205

Vũ Hữu Thắng

06/07/1980

Nam

5.7

7.3

Đạt

 

183

0206

Phạm Trọng Thuật

03/04/1972

Nam

8.0

7.5

Đạt

 

184

0207

Phan Minh Tuấn

18/11/1975

Nam

9.3

6.0

Đạt

 

185

0208

Dương Thanh Tùng

01/08/1976

Nam

6.3

6.5

Đạt

 

186

0209

Hoàng Quốc Việt

25/05/1985

Nam

5.3

7.8

Đạt

 

187

0210

Phùng Quốc Việt

01/10/1981

Nam

5.7

8.5

Đạt

 

188

0211

Trần Tuấn Vũ

16/06/1993

Nam

6.0

7.3

Đạt

 

 

2. Danh sách thí sinh hoãn thi

 

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

      1         

0001

Lâm Quỳnh Anh

14/02/1984

Nam

 

      2         

0014

Nguyễn Đức Đạt

29/12/1985

Nam

 

      3         

0035

Bùi Thuận Hải

30/04/1985

Nam

 

      4